annunciation day

annunciation day

The angel Gabriel appears before Mary on Annunciation Day.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngày Truyền Tin: Lễ kỷ niệm sự kiện thiên thần Gabriel báo tin cho Đức Trinh Nữ Maria về việc Chúa Giêsu sẽ nhập thể làm người.
- Ngày lễ quý (quarter day): Một trong bốn ngày đánh dấu các mùa trong nămAnh, xứ Wales Ireland, thường rơi vào ngày 25 tháng 3.

dụ sử dụng
  • (Ngày Truyền Tin được cử hành vào ngày 25 tháng 3 hàng năm.)
  • (Ở Anh, Ngày Truyền Tin trong lịch sử được dùng làm ngày lễ quý để trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annunciation Day" còn được gọi là "Lady Day" trong tiếng Anh, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo lịch sử.
    • Lady Day, another name for Annunciation Day, marks the beginning of the tax year in the UK. (Lady Day, một tên gọi khác của Ngày Truyền Tin, đánh dấu sự bắt đầu của năm tài chínhVương quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Annunciation (n): Sự truyền tin (chỉ sự kiện thiên thần Gabriel báo tin).
    • The Annunciation is a key event in Christian theology. (Sự Truyền Tin một sự kiện quan trọng trong thần học Kitô giáo.)
  • Annunciate (v): Truyền tin, thông báo (ít dùng).
    • The angel came to annunciate the birth of Jesus. (Thiên thần đến để truyền tin về sự ra đời của Chúa Giêsu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lady Day: Tên gọi phổ biến khácAnh, liên quan đến Đức Mẹ Maria.
  • Feast of the Annunciation: Lễ Truyền Tin (tên gọi trang trọng trong phụng vụ).
Các cụm từ liên quan
  • Quarter day: Ngày lễ quý, một trong bốn ngày trong năm dùng để thanh toán các khoản thuê hoặc hợp đồng.
    • Annunciation Day is one of the four quarter days in England. (Ngày Truyền Tin một trong bốn ngày lễ quýAnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Annunciation Day". Tuy nhiên, cụm từ "to keep Lady Day" đôi khi được dùng để chỉ việc tuân thủ các nghĩa vụ tài chính vào ngày này.