année-lumière

Học thuật
Thân thiện
année-lumière

Une année-lumière est une unité de mesure des distances astronomiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Năm ánh sáng: Một đơn vị đo chiều dài trong thiên văn học, được định nghĩakhoảng cách ánh sáng truyền đi trong chân không trong thời gian một năm. Đây không phảiđơn vị đo thời gian đơn vị đo khoảng cách rất lớn, dùng để đo khoảng cách giữa các thiên thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étoile la plus proche du Soleil, Proxima Centauri, se trouve à environ 4,2 années-lumière. (Ngôi sao gần Mặt Trời nhất, Proxima Centauri, nằm cách khoảng 4,2 năm ánh sáng.)
    • Cette galaxie est située à des millions d'années-lumière de la Terre. (Thiên hà này nằm cách Trái Đất hàng triệu năm ánh sáng.)
    • Une année-lumière équivaut à environ 9 460 milliards de kilomètres. (Một năm ánh sáng tương đương với khoảng 9.460 tỷ kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À des années-lumière de": (Nghĩa bóng) Cách xa rất nhiều, khác biệt hoàn toàn.
    • Ses idées sont à des années-lumière des miennes. (Ý tưởng của anh ta cách xa ý tưởng của tôi một trời một vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Unité astronomique (UA) (danh từ giống cái): Đơn vị thiên văn, khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời.
  • Parsec (danh từ giống đực): Một đơn vị đo khoảng cách thiên văn khác, lớn hơn năm ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Quang niên: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, cùng nghĩanăm ánh sáng.
Lưu ý
  • Từ này luôn được viết dấu gạch nối giữa "année" "lumière".
  • Đâymột danh từ ghép, số nhiềuannées-lumière.
année-lumière

Une année-lumière est une unité de mesure des distances astronomiques.

danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) năm ánh sáng, quang niên