anomalops
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cá có cơ quan phát sáng dưới mắt: "anomalops" chỉ một loài cá biển thuộc họ Anomalopidae, có đặc điểm nổi bật là một cơ quan phát sáng (photophore) nằm ngay bên dưới mắt. Loài cá này sống ở vùng nước ấm của tây Thái Bình Dương và Puerto Rico.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anomalops uses its glowing organ to attract prey in the dark ocean depths. (Cá anomalops sử dụng cơ quan phát sáng của nó để thu hút con mồi trong vùng biển sâu tối tăm.)
- Scientists are studying the bioluminescence of the anomalops to understand how it communicates. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phát quang sinh học của cá anomalops để hiểu cách nó giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anomalops" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học biển hoặc nghiên cứu về phát quang sinh học.
- The anomalops is a classic example of a bioluminescent fish with a symbiotic relationship with bacteria. (Cá anomalops là một ví dụ điển hình về loài cá phát quang sinh học có mối quan hệ cộng sinh với vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anomalopidae (danh từ): Họ cá mắt đèn, bao gồm các loài cá có cơ quan phát sáng dưới mắt.
- The family Anomalopidae includes several species of flashlight fish. (Họ Anomalopidae bao gồm nhiều loài cá đèn pin.)
- Anomalops katoptron (danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loài cá này.
- Anomalops katoptron is one of the most studied species in the family. (Anomalops katoptron là một trong những loài được nghiên cứu nhiều nhất trong họ này.)
Từ đồng nghĩa
- Flashlight fish (cá đèn pin): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho các loài cá trong họ Anomalopidae.
- The flashlight fish, like the anomalops, uses its light to hunt. (Cá đèn pin, giống như cá anomalops, sử dụng ánh sáng của nó để săn mồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "anomalops".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "anomalops".