anomalously
The white bird flies anomalously in a different direction while the rest of the flock travels together.
Trạng từ: "anomalously" có nghĩa là một cách bất thường, khác thường, hoặc không tuân theo quy tắc hay chuẩn mực thông thường. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách dị thường, lệch lạc so với những gì được mong đợi.
- (Người đàn ông này cư xử một cách bất thường.)
- (Nhiệt độ tăng cao một cách bất thường so với thời điểm này trong năm.)
- (Một số lượng chim di cư về phía nam được ghi nhận là lớn một cách bất thường.)
"anomalously low/high": thấp/cao một cách bất thường.
- The test results were anomalously low, suggesting a possible error. (Kết quả bài kiểm tra thấp một cách bất thường, gợi ý một lỗi có thể xảy ra.)
"anomalously positioned": được đặt ở vị trí bất thường.
- The building was anomalously positioned away from the main road. (Tòa nhà được đặt ở vị trí bất thường, xa khỏi con đường chính.)
Anomalous (tính từ): bất thường, khác thường.
- The anomalous behavior of the animal puzzled the scientists. (Hành vi bất thường của con vật làm các nhà khoa học bối rối.)
Anomaly (danh từ): sự bất thường, điều dị thường.
- There is an anomaly in the data that needs to be investigated. (Có một sự bất thường trong dữ liệu cần được điều tra.)
- Abnormally: một cách bất thường (nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn mực).
- Irregularly: một cách không đều đặn, không theo quy tắc.
- Unusually: một cách hiếm thấy, khác thường.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anomalously", nhưng từ này thường kết hợp với các động từ như: - Behave anomalously: cư xử bất thường. - Occur anomalously: xảy ra một cách bất thường.
Không có thành ngữ trực tiếp chứa "anomalously", nhưng có thể liên hệ với: - Out of the ordinary: khác thường, không bình thường. - His reaction was completely out of the ordinary. (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn khác thường.)