anon.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô danh, khuyết danh: "anon." là dạng viết tắt của "anonymous", chỉ một người, tác phẩm hoặc nguồn tin không có tên hoặc danh tính được biết đến.
- Ẩn danh: Dùng để mô tả một hành động hoặc đóng góp mà người thực hiện không muốn tiết lộ danh tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bài thơ được viết bởi một tác giả vô danh.)
- (Một nhà hảo tâm ẩn danh đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.)
- (Bức thư nặc danh có chứa lời đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anon. source": nguồn tin ẩn danh (thường dùng trong báo chí).
- The journalist cited an anon. source for the story. (Nhà báo đã trích dẫn một nguồn tin ẩn danh cho câu chuyện.)
"anon. user": người dùng ẩn danh (trên mạng xã hội hoặc diễn đàn).
- The anon. user posted a controversial comment. (Người dùng ẩn danh đã đăng một bình luận gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Anonymous (adj): vô danh, ẩn danh (dạng đầy đủ).
- The anonymous artist left no signature. (Nghệ sĩ vô danh không để lại chữ ký.)
Anonymity (n): sự ẩn danh, tình trạng vô danh.
- He prefers to work in anonymity. (Anh ấy thích làm việc trong sự ẩn danh.)
Từ đồng nghĩa
- Unknown: không được biết đến.
- Unnamed: không có tên.
- Nameless: vô danh, không tên tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go anon. (informal): hành động ẩn danh, thường trên mạng.
- Many users go anon. to avoid being tracked. (Nhiều người dùng hành động ẩn danh để tránh bị theo dõi.)
Thành ngữ liên quan
- An anon. hero: một anh hùng vô danh (người làm việc tốt mà không được công nhận).
- The anon. hero saved the child from drowning. (Người hùng vô danh đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối.)