anon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô danh, khuyết danh: "anon." dạng viết tắt của "anonymous", chỉ một người, tác phẩm hoặc nguồn tin không tên hoặc danh tính được biết đến.
    • Ẩn danh: Dùng để mô tả một hành động hoặc đóng góp người thực hiện không muốn tiết lộ danh tính.
dụ sử dụng
  • (Bài thơ được viết bởi một tác giả vô danh.)
  • (Một nhà hảo tâm ẩn danh đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.)
  • (Bức thư nặc danh chứa lời đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anon. source": nguồn tin ẩn danh (thường dùng trong báo chí).

    • The journalist cited an anon. source for the story. (Nhà báo đã trích dẫn một nguồn tin ẩn danh cho câu chuyện.)
  • "anon. user": người dùng ẩn danh (trên mạng xã hội hoặc diễn đàn).

    • The anon. user posted a controversial comment. (Người dùng ẩn danh đã đăng một bình luận gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anonymous (adj): vô danh, ẩn danh (dạng đầy đủ).

    • The anonymous artist left no signature. (Nghệ sĩ vô danh không để lại chữ ký.)
  • Anonymity (n): sự ẩn danh, tình trạng vô danh.

    • He prefers to work in anonymity. (Anh ấy thích làm việc trong sự ẩn danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Unknown: không được biết đến.
  • Unnamed: không tên.
  • Nameless: vô danh, không tên tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go anon. (informal): hành động ẩn danh, thường trên mạng.
    • Many users go anon. to avoid being tracked. (Nhiều người dùng hành động ẩn danh để tránh bị theo dõi.)
Thành ngữ liên quan
  • An anon. hero: một anh hùng vô danh (người làm việc tốt không được công nhận).
    • The anon. hero saved the child from drowning. (Người hùng vô danh đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối.)