anonymous file transfer protocol
A researcher downloads a software update using anonymous file transfer protocol.
Định nghĩa
Danh từ: Giao thức truyền tệp ẩn danh
Một phương thức phổ biến để cung cấp phần mềm cho người dùng; người dùng được phép đăng nhập với tư cách "khách" (guest) mà không cần mật khẩu và sao chép bất kỳ tệp nào đã được cung cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều trường đại học đã sử dụng giao thức truyền tệp ẩn danh để phân phối phần mềm miễn phí.)
- (Với giao thức truyền tệp ẩn danh, người dùng có thể tải xuống tệp mà không cần tạo tài khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up an anonymous file transfer protocol server": thiết lập một máy chủ sử dụng giao thức truyền tệp ẩn danh.
- The company set up an anonymous file transfer protocol server to share documents securely. (Công ty đã thiết lập một máy chủ giao thức truyền tệp ẩn danh để chia sẻ tài liệu một cách an toàn.)
"to access via anonymous file transfer protocol": truy cập thông qua giao thức truyền tệp ẩn danh.
- Users can access the archive via anonymous file transfer protocol without any restrictions. (Người dùng có thể truy cập kho lưu trữ thông qua giao thức truyền tệp ẩn danh mà không có bất kỳ hạn chế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- FTP (File Transfer Protocol): Giao thức truyền tệp (dạng viết tắt phổ biến).
- Anonymous FTP: Phiên bản rút gọn của "anonymous file transfer protocol", chỉ giao thức truyền tệp cho phép truy cập ẩn danh.
- Guest access: Quyền truy cập với tư cách khách, thường được sử dụng trong ngữ cảnh của giao thức này.
Từ đồng nghĩa
- Anonymous FTP: Giao thức truyền tệp ẩn danh (dạng viết tắt thông dụng).
- Public file transfer: Truyền tệp công khai, nhấn mạnh tính chất không yêu cầu xác thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Log in as: đăng nhập với tư cách.
- You can log in as a guest using anonymous file transfer protocol. (Bạn có thể đăng nhập với tư cách khách bằng giao thức truyền tệp ẩn danh.)
- Copy over: sao chép qua (từ máy chủ sang máy khách).
- The files are copied over to your computer via anonymous file transfer protocol. (Các tệp được sao chép sang máy tính của bạn qua giao thức truyền tệp ẩn danh.)
Thành ngữ liên quan
- "No password required": Không yêu cầu mật khẩu, đặc điểm chính của giao thức này.
- With anonymous file transfer protocol, no password required for access. (Với giao thức truyền tệp ẩn danh, không yêu cầu mật khẩu để truy cập.)