anonymously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách ẩn danh, không nêu tên: "anonymously" chỉ cách thức thực hiện một hành động mà không tiết lộ danh tính hoặc tên tuổi của người thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã viết những lá thư này một cách ẩn danh.)
- (Khoản quyên góp được thực hiện một cách ẩn danh để bảo vệ quyền riêng tư của người hiến tặng.)
- (Anh ấy đã đăng một bình luận một cách ẩn danh trên diễn đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act anonymously": hành động mà không để lộ danh tính.
- Many whistleblowers choose to act anonymously to avoid retaliation. (Nhiều người tố giác chọn hành động một cách ẩn danh để tránh bị trả thù.)
- "to speak anonymously": nói chuyện mà không nêu tên.
- The source spoke anonymously to the press. (Nguồn tin đã nói chuyện với báo chí một cách ẩn danh.)
Biến thể và từ gần giống
- Anonymous (adj): ẩn danh, vô danh.
- The anonymous letter was sent to the editor. (Bức thư ẩn danh đã được gửi đến biên tập viên.)
- Anonymity (n): sự ẩn danh, tình trạng không có tên tuổi.
- He values his anonymity online. (Anh ấy coi trọng sự ẩn danh của mình trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
- In secret: một cách bí mật.
- The report was submitted in secret. (Báo cáo đã được nộp một cách bí mật.)
- Without identification: không có nhận dạng.
- The donation was made without identification. (Khoản quyên góp được thực hiện mà không có nhận dạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "anonymously", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Give anonymously: cho đi một cách ẩn danh.
- They decided to give anonymously to the charity. (Họ quyết định cho đi một cách ẩn danh cho tổ chức từ thiện.)
- Donate anonymously: quyên góp một cách ẩn danh.
- Many people prefer to donate anonymously. (Nhiều người thích quyên góp một cách ẩn danh.)
Thành ngữ liên quan
- Fly under the radar: hoạt động một cách kín đáo, không gây chú ý (gần nghĩa với hành động ẩn danh).
- He managed to fly under the radar by staying anonymous. (Anh ấy đã xoay sở để hoạt động kín đáo bằng cách giữ ẩn danh.)
- Keep a low profile: giữ một hồ sơ thấp, không thu hút sự chú ý.
- The celebrity kept a low profile by traveling anonymously. (Người nổi tiếng đã giữ một hồ sơ thấp bằng cách đi du lịch ẩn danh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống