anorthopia

anorthopia

A patient with anorthopia sees the doorframe as wavy and bent.

Định nghĩa

anorthopia (Danh từ): - Tật nhìn méo: Một dạng rối loạn thị giác trong đó các đường thẳng trông có vẻ cong hoặc uốn lượn. Người mắc anorthopia thường nhìn thấy các vật thể bị biến dạng, không giữ được hình dạng thực tế.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân mắc tật nhìn méocó thể thấy một đường thẳng như một đường cong lượn sóng.)
  • (Tình trạng anorthopia có thể khiến việc đọc sách lái xe trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to diagnose anorthopia": chẩn đoán tật nhìn méo mó.

    • Doctors use special tests to diagnose anorthopia. (Các bác sĩ sử dụng các xét nghiệm đặc biệt để chẩn đoán tật nhìn méo mó.)
  • "anorthopia of the retina": tật nhìn méo mó do võng mạc.

    • Anorthopia of the retina is often caused by retinal scarring. (Tật nhìn méo mó do võng mạc thường do sẹo võng mạc gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Anorthopic (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tật nhìn méo mó.
    • Anorthopic vision can be corrected with special lenses. (Thị giác bị méocó thể được điều chỉnh bằng kính đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Metamorphopsia: một thuật ngữ y khoa khác chỉ tình trạng nhìn thấy vật thể bị biến dạng.
  • Distorted vision: thị giác méo mó (mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "anorthopia", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anorthopia".