anoxic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến hoặc có biểu hiện của tình trạng thiếu oxy trầm trọng: "anoxic" mô tả tình trạng hoặc điều kiện mà trong đó các mô hoặc cơ quan của cơ thể bị thiếu hụt oxy một cách nghiêm trọng, dẫn đến tổn thương tế bào.
- Thiếu oxy hoàn toàn: Trong các ngữ cảnh môi trường, "anoxic" có thể chỉ điều kiện hoàn toàn không có oxy hòa tan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient suffered brain damage due to anoxic conditions during the cardiac arrest. (Bệnh nhân bị tổn thương não do tình trạng thiếu oxy trong lúc ngừng tim.)
- The lake's deep waters are anoxic, meaning no fish can survive there. (Vùng nước sâu của hồ ở trong tình trạng thiếu oxy, nghĩa là không có loài cá nào có thể sống sót ở đó.)
- Anoxic encephalopathy is a serious medical condition. (Bệnh não do thiếu oxy là một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anoxic event": Sự kiện thiếu oxy. Thuật ngữ thường dùng trong địa chất và hải dương học để chỉ các thời kỳ trong lịch sử Trái Đất khi đại dương thiếu oxy trên diện rộng.
- Scientists study ancient anoxic events to understand climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu các sự kiện thiếu oxy cổ đại để hiểu về biến đổi khí hậu.)
"anoxic zone": Vùng thiếu oxy. Chỉ một khu vực, thường là trong một vùng nước, nơi nồng độ oxy hòa tan gần như bằng không.
- The Baltic Sea has one of the world's largest marine anoxic zones. (Biển Baltic có một trong những vùng biển thiếu oxy lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Anoxia (Danh từ): Tình trạng thiếu oxy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn trong các mô cơ thể.
- Cerebral anoxia requires immediate medical attention. (Tình trạng thiếu oxy não cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Hypoxic (Tính từ): Liên quan đến tình trạng thiếu oxy, nhưng ở mức độ ít nghiêm trọng hơn "anoxic". "Hypoxic" thường chỉ sự giảm oxy, trong khi "anoxic" chỉ sự vắng mặt gần như hoàn toàn của oxy.
Từ đồng nghĩa
- Oxygen-deprived: Bị thiếu hụt oxy.
- Oxygen-deficient: Thiếu oxy.
Từ trái nghĩa
- Oxygenated: Được cung cấp oxy, có oxy.
- Aerobic: Hiếu khí (cần có oxy).
Adjective
- liên quan tới hoặc có biểu hiện của tình trạng thiếu oxy trầm trọng trong các mô và cơ quan