anoxic

Học thuật
Thân thiện
anoxic

A patient in a hospital bed is being treated for anoxic brain injury.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến hoặc biểu hiện của tình trạng thiếu oxy trầm trọng: "anoxic" mô tả tình trạng hoặc điều kiện trong đó các hoặc cơ quan của cơ thể bị thiếu hụt oxy một cách nghiêm trọng, dẫn đến tổn thương tế bào.
    • Thiếu oxy hoàn toàn: Trong các ngữ cảnh môi trường, "anoxic" có thể chỉ điều kiện hoàn toàn không oxy hòa tan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient suffered brain damage due to anoxic conditions during the cardiac arrest. (Bệnh nhân bị tổn thương não do tình trạng thiếu oxy trong lúc ngừng tim.)
    • The lake's deep waters are anoxic, meaning no fish can survive there. (Vùng nước sâu của hồtrong tình trạng thiếu oxy, nghĩa không loài nào có thể sống sótđó.)
    • Anoxic encephalopathy is a serious medical condition. (Bệnh não do thiếu oxy một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anoxic event": Sự kiện thiếu oxy. Thuật ngữ thường dùng trong địa chất hải dương học để chỉ các thời kỳ trong lịch sử Trái Đất khi đại dương thiếu oxy trên diện rộng.

    • Scientists study ancient anoxic events to understand climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu các sự kiện thiếu oxy cổ đại để hiểu về biến đổi khí hậu.)
  • "anoxic zone": Vùng thiếu oxy. Chỉ một khu vực, thường trong một vùng nước, nơi nồng độ oxy hòa tan gần như bằng không.

    • The Baltic Sea has one of the world's largest marine anoxic zones. (Biển Baltic một trong những vùng biển thiếu oxy lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Anoxia (Danh từ): Tình trạng thiếu oxy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn trong các cơ thể.

    • Cerebral anoxia requires immediate medical attention. (Tình trạng thiếu oxy não cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Hypoxic (Tính từ): Liên quan đến tình trạng thiếu oxy, nhưngmức độ ít nghiêm trọng hơn "anoxic". "Hypoxic" thường chỉ sự giảm oxy, trong khi "anoxic" chỉ sự vắng mặt gần như hoàn toàn của oxy.

Từ đồng nghĩa
  • Oxygen-deprived: Bị thiếu hụt oxy.
  • Oxygen-deficient: Thiếu oxy.
Từ trái nghĩa
  • Oxygenated: Được cung cấp oxy, oxy.
  • Aerobic: Hiếu khí (cần oxy).
anoxic

A patient in a hospital bed is being treated for anoxic brain injury.

Adjective
  1. liên quan tới hoặc biểu hiện của tình trạng thiếu oxy trầm trọng trong các cơ quan