ansérine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về ngỗng: "Ansérine" là tính từ chỉ những đặc điểm liên quan đến loài ngỗng.
- Giống ngỗng: Có thể dùng để mô tả đặc điểm hoặc hình dáng tương tự như ngỗng.
Danh từ giống cái:
- Tên một loài thực vật: Trong thực vật học, "ansérine" là tên tiếng Pháp của một số loài cây.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La peau ansérine est un phénomène cutané. (Da chân ngỗng là một hiện tượng trên da.)
- Une démarche ansérine. (Dáng đi lạch bạch như ngỗng.)
Danh từ giống cái:
- L'ansérine est une plante comestible. (Cây rau muối là một loại cây có thể ăn được.)
- On trouve de l'ansérine dans les régions tempérées. (Người ta tìm thấy cỏ chét chân ngỗng ở các vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peau ansérine": Một cụm danh từ cố định trong tiếng Pháp chỉ hiện tượng da nổi gai (hay còn gọi là "da ngỗng" hoặc "nổi da gà").
- Le froid provoque la peau ansérine. (Cái lạnh gây ra hiện tượng da nổi gai.)
Biến thể và từ gần giống
Ansérin (tính từ, giống đực): Dạng giống đực của "ansérine".
- Un caractère ansérin. (Một đặc tính thuộc về ngỗng.)
Oie (danh từ giống cái): Con ngỗng (từ gốc mà "ansérine" được hình thành).
- Une oie sauvage. (Một con ngỗng trời.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la peau (về nghĩa da): "Chair de poule" (da gà, nổi da gà) là cách nói thông dụng hơn để chỉ hiện tượng "peau ansérine".
- Pour la plante (về nghĩa cây): "Chénopode" (thuộc họ rau muối) là một từ liên quan trong thực vật học.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Faire la peau ansérine: Làm cho da nổi gai.
- Cette histoire d'horreur m'a fait la peau ansérine. (Câu chuyện kinh dị đó làm tôi nổi da gà.)
Thành ngữ liên quan
- Être bête comme une oie: Ngu như ngỗng (thành ngữ có liên quan đến loài vật mà từ "ansérine" chỉ đặc tính).
- Il ne comprend rien, il est bête comme une oie. (Hắn chẳng hiểu gì cả, hắn ngu như ngỗng.)
tính từ
- (Peau ansérine) da chân ngỗng
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây rau muối
- (thực vật học) cỏ chét chân ngỗng