ansérine

Học thuật
Thân thiện
ansérine

La peau ansérine apparaît sur les bras d'une personne qui a froid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về ngỗng: "Ansérine" là tính từ chỉ những đặc điểm liên quan đến loài ngỗng.
    • Giống ngỗng: Có thể dùng để mô tả đặc điểm hoặc hình dáng tương tự như ngỗng.
  2. Danh từ giống cái:

    • Tên một loài thực vật: Trong thực vật học, "ansérine" là tên tiếng Pháp của một số loài cây.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La peau ansérine est un phénomène cutané. (Da chân ngỗngmột hiện tượng trên da.)
    • Une démarche ansérine. (Dáng đi lạch bạch như ngỗng.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'ansérine est une plante comestible. (Cây rau muốimột loại cây có thể ăn được.)
    • On trouve de l'ansérine dans les régions tempérées. (Người ta tìm thấy cỏ chét chân ngỗngcác vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peau ansérine": Một cụm danh từ cố định trong tiếng Pháp chỉ hiện tượng da nổi gai (hay còn gọi là "da ngỗng" hoặc "nổi da gà").
    • Le froid provoque la peau ansérine. (Cái lạnh gây ra hiện tượng da nổi gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ansérin (tính từ, giống đực): Dạng giống đực của "ansérine".

    • Un caractère ansérin. (Một đặc tính thuộc về ngỗng.)
  • Oie (danh từ giống cái): Con ngỗng (từ gốc "ansérine" được hình thành).

    • Une oie sauvage. (Một con ngỗng trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la peau (về nghĩa da): "Chair de poule" (da gà, nổi da gà) là cách nói thông dụng hơn để chỉ hiện tượng "peau ansérine".
  • Pour la plante (về nghĩa cây): "Chénopode" (thuộc họ rau muối) là một từ liên quan trong thực vật học.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire la peau ansérine: Làm cho da nổi gai.
    • Cette histoire d'horreur m'a fait la peau ansérine. (Câu chuyện kinh dị đó làm tôi nổi da gà.)
Thành ngữ liên quan
  • Être bête comme une oie: Ngu như ngỗng (thành ngữ liên quan đến loài vật từ "ansérine" chỉ đặc tính).
    • Il ne comprend rien, il est bête comme une oie. (Hắn chẳng hiểu cả, hắn ngu như ngỗng.)
ansérine

La peau ansérine apparaît sur les bras d'une personne qui a froid.

tính từ
  1. (Peau ansérine) da chân ngỗng
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây rau muối
  2. (thực vật học) cỏ chét chân ngỗng