anser cygnoides

anser cygnoides

A large anser cygnoides stands gracefully at the edge of a tranquil lake.

Định nghĩa

Danh từ: "Anser cygnoides" một loài ngỗng hoang dã rất lớn nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Á. Loài này có thể giao phối tự do với ngỗng xám (greylag).

dụ sử dụng
  • (Loài ngỗng Anser cygnoides thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước đồng cỏ của Đông Bắc Á.)
  • (Các nhà lai tạo đã thành công trong việc lai giống ngỗng Anser cygnoides với ngỗng nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anser cygnoides" tên khoa học (danh pháp hai phần) dùng trong phân loại sinh học, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản học thuật.
    • In ornithology, the anser cygnoides is classified under the genus Anser. (Trong ngành điểu học, loài Anser cygnoides được phân loại dưới chi Anser.)
Biến thể từ gần giống
  • Cygnoides (tính từ): có nghĩa "giống thiên nga", từ gốc Hy Lạp "kyknos" (thiên nga) "-oides" (giống như).

    • The term "cygnoides" describes the swan-like appearance of this goose. (Thuật ngữ "cygnoides" mô tả vẻ ngoài giống thiên nga của loài ngỗng này.)
  • Anser (danh từ): chi ngỗng, bao gồm các loài ngỗng xám ngỗng trắng.

    • The genus Anser includes several species of geese. (Chi Anser bao gồm nhiều loài ngỗng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Swan goose: ngỗng thiên nga (tên thông thường trong tiếng Anh).
  • Chinese goose: ngỗng Trung Quốc (tên gọi phổ biến trong chăn nuôi).
Các cụm từ liên quan
  • Interbreed with: giao phối chéo với.

    • The anser cygnoides can interbreed with the greylag goose. (Loài Anser cygnoides có thể giao phối chéo với ngỗng xám.)
  • Wild goose: ngỗng hoang dã.

    • The anser cygnoides is a species of wild goose. (Loài Anser cygnoides một loài ngỗng hoang dã.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài này do tính chất chuyên ngành của từ.)