anseres

anseres

A flock of anseres lands gracefully on a calm lake.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, dùng trong phân loại động vật học): - Bộ Anseres: Trong một số hệ thống phân loại , đặc biệt phân loại của các nhà tự nhiên học thế kỷ 18-19, "Anseres" một bộ chim bao gồm các loài chim nước màng chân, tương đương với họ Vịt (Anatidae) trong phân loại hiện đại. Bộ này gồm vịt, ngỗng, thiên nga các loài liên quan.

dụ sử dụng
  • (Trong các hệ thống phân loại , bộ Anseres được dùng để nhóm tất cả các loài chim nước.)
  • (Họ Anatidae ngày nay được coi tương đương với bộ Anseres trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anseres" thường xuất hiện trong các văn bản cổ về phân loại sinh học. Ngày nay, thuật ngữ này hầu như không còn được sử dụng trong phân loại hiện đại chỉ mang tính lịch sử.
    • The term Anseres appears in Linnaeus's Systema Naturae. (Thuật ngữ Anseres xuất hiện trong cuốn Systema Naturae của Linnaeus.)
Biến thể từ gần giống
  • Anseriformes (danh từ): Bộ Ngỗng (bộ hiện đại thay thế cho Anseres).
    • Waterfowl belong to the order Anseriformes. (Chim nước thuộc bộ Ngỗng.)
  • Anserine (tính từ): Thuộc về ngỗng hoặc giống ngỗng.
    • The anserine birds are known for their webbed feet. (Các loài chim giống ngỗng nổi tiếng với chân màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anatidae (danh từ): Họ Vịt (tương đương về mặt sinh học).
  • Waterfowl (danh từ): Chim nước (tên gọi chung).
Lưu ý ngữ pháp
  • "Anseres" danh từ số nhiều được viết hoa theo quy tắc phân loại học (taxonomy). Không dạng số ít phổ biến.

Từ gần giống