answer for
Định nghĩa
Cụm động từ: "answer for" có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc bị quy trách nhiệm về một hành động, sự việc, hoặc hậu quả nào đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Một ngày nào đó bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.)
- (Tôi không thể giải thích cho số tiền bị mất.)
- (Giám đốc điều hành phải chịu trách nhiệm về khoản lỗ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"have a lot to answer for": có nhiều điều phải chịu trách nhiệm, thường mang nghĩa tiêu cực.
- The government has a lot to answer for regarding the environmental damage. (Chính phủ có nhiều điều phải chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường.)
"answer for one's sins": chịu trách nhiệm về tội lỗi của mình, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
- He believes he will have to answer for his sins in the afterlife. (Anh ấy tin rằng mình sẽ phải chịu trách nhiệm về tội lỗi của mình ở kiếp sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Answer (động từ): trả lời, đáp lại.
- She answered the question correctly. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác.)
- Answerable (tính từ): có thể bị quy trách nhiệm, phải chịu trách nhiệm.
- The director is answerable to the board. (Giám đốc phải chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị.)
Từ đồng nghĩa
- Account for: giải thích, chịu trách nhiệm về.
- How do you account for the missing documents? (Anh giải thích thế nào về việc mất tài liệu?)
- Take responsibility for: nhận trách nhiệm về.
- He took responsibility for the project's failure. (Anh ấy nhận trách nhiệm về thất bại của dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Answer back: cãi lại, đối đáp.
- Don't answer back to your teacher! (Đừng cãi lại giáo viên của em!)
- Answer to: báo cáo cho, chịu trách nhiệm trước.
- He answers to the regional manager. (Anh ấy báo cáo cho giám đốc khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Answer for one's own actions: chịu trách nhiệm về hành động của chính mình.
- You are old enough to answer for your own actions. (Con đã đủ lớn để chịu trách nhiệm về hành động của chính mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống