antécédence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất, Địa lý) Hiện tượng lòng sông có trước: Chỉ một hiện tượng địa chất trong đó một con sông vẫn duy trì dòng chảy của mình xuyên qua một dãy núi đang được nâng lên, thay vì bị chặn lại hoặc đổi hướng. Điều này cho thấy con sông đã tồn tại trước khi địa hình núi được hình thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'antécédence de ce fleuve est un phénomène géologique remarquable. (Hiện tượng lòng sông có trước của con sông này là một hiện tượng địa chất đáng chú ý.)
- Les géologues étudient l'antécédence des rivières pour comprendre l'histoire du relief. (Các nhà địa chất nghiên cứu hiện tượng lòng sông có trước để hiểu lịch sử của địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'antécédence": Nguyên tắc về hiện tượng lòng sông có trước.
- Le principe d'antécédence explique la formation de certaines gorges. (Nguyên tắc về hiện tượng lòng sông có trước giải thích sự hình thành của một số hẻm núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Antécédent (danh từ giống đực):
- Tiền sử, quá khứ, điều đã xảy ra trước: Dùng trong ngữ cảnh chung, không chuyên ngành.
- Il faut connaître les antécédents du patient. (Cần phải biết tiền sử của bệnh nhân.)
- (Ngôn ngữ học) Tiền từ, từ được thay thế: Từ hoặc cụm từ mà một đại từ thay thế cho.
- Dans la phrase "Le livre que tu lis", "livre" est l'antécédent de "que". (Trong câu "Quyển sách mà bạn đang đọc", "sách" là tiền từ của "mà".)
Từ đồng nghĩa
- Surimposition (danh từ giống cái): (Địa chất) Hiện tượng xuyên cắt, một khái niệm tương tự trong địa mạo học.
Lưu ý
- Từ "antécédence" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong địa chất học và địa lý tự nhiên. Nó không được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Tránh nhầm lẫn với "antécédent", là một từ phổ biến hơn với nghĩa rộng là "điều xảy ra trước" hoặc có ý nghĩa chuyên môn trong ngữ pháp.
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) hiện tượng lòng sông có trước