antabuse
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc Antabuse: "Antabuse" (còn được gọi là disulfiram) là một loại dược phẩm dùng trong điều trị chứng nghiện rượu. Hoạt chất của nó gây ra cảm giác buồn nôn và nôn mửa nếu người dùng uống rượu, nhằm tạo ra phản ứng tiêu cực để ngăn chặn hành vi uống rượu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn thuốc antabuse để giúp anh ấy ngừng uống rượu.)
- (Sau khi uống thuốc antabuse, dù chỉ một lượng nhỏ rượu cũng có thể gây buồn nôn dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on antabuse": đang trong quá trình điều trị bằng thuốc antabuse.
- He has been on antabuse for six months to maintain sobriety. (Anh ấy đã dùng thuốc antabuse trong sáu tháng để duy trì sự tỉnh táo.)
- "antabuse therapy": liệu pháp điều trị bằng antabuse, thường kết hợp với tư vấn tâm lý.
- Antabuse therapy is most effective when combined with counseling. (Liệu pháp antabuse hiệu quả nhất khi kết hợp với tư vấn tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Disulfiram: tên hóa chất chính của thuốc antabuse.
- Disulfiram is the active ingredient in antabuse. (Disulfiram là thành phần hoạt chất trong antabuse.)
- Antabuse-like: giống như antabuse, có tác dụng tương tự.
- Some other medications have antabuse-like effects. (Một số loại thuốc khác có tác dụng giống antabuse.)
Từ đồng nghĩa
- Disulfiram: tên khoa học của thuốc.
- Thuốc chống rượu: mô tả chức năng (không phải tên thương mại chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Antabuse" là danh từ chỉ tên thuốc, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "Antabuse" là thuật ngữ y khoa cụ thể, không có thành ngữ phổ biến.