antagonistically

antagonistically

He speaks antagonistically to his coworker during the meeting.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách chống đối, đối nghịch: "antagonistically" chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự đối lập, thù địch hoặc chống lại ai đó hoặc điều đó một cách công khai.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cư xử một cách chống đối với các đồng nghiệp của mình.)
  • ( ấy nói một cách đối nghịch trong suốt cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react antagonistically": phản ứng một cách thù địch.

    • The dog reacted antagonistically to the stranger. (Con chó phản ứng một cách thù địch với người lạ.)
  • "to act antagonistically toward someone": hành động một cách chống đối với ai đó.

    • The manager acted antagonistically toward the new employee. (Người quản lý đã hành động một cách chống đối với nhân viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Antagonistic (tính từ): tính chống đối, thù địch.

    • His antagonistic attitude caused problems. (Thái độ chống đối của anh ấy đã gây ra vấn đề.)
  • Antagonism (danh từ): sự chống đối, sự thù địch.

    • There is a lot of antagonism between the two groups. ( rất nhiều sự thù địch giữa hai nhóm.)
  • Antagonist (danh từ): người chống đối, kẻ thù.

    • The antagonist in the story is a villain. (Kẻ chống đối trong câu chuyện một nhân vật phản diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostilely: một cách thù địch.
  • Adversarially: một cách đối nghịch.
  • Oppositionally: một cách đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antagonistically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "behave" (cư xử) hoặc "speak" (nói) để tạo thành cụm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "antagonistically".