antarctic peninsula

antarctic peninsula

The research vessel sails along the icy coast of the Antarctic Peninsula.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Nam Cực: "antarctic peninsula" một bán đảo lớn thuộc châu Nam Cực, kéo dài khoảng 1.200 dặm về phía bắc, hướng về Nam Mỹ. ngăn cách biển Weddell với Nam Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Nam Cực một trong những khu vực ấm lên nhanh nhất trên Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các thềm băng xung quanh bán đảo Nam Cực để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the antarctic peninsula's ecosystem": hệ sinh thái của bán đảo Nam Cực.

    • The antarctic peninsula's ecosystem is home to unique species like penguins and seals. (Hệ sinh thái của bán đảo Nam Cực nơi sinh sống của các loài độc đáo như chim cánh cụt hải cẩu.)
  • "the antarctic peninsula's ice loss": sự mất băng của bán đảo Nam Cực.

    • The antarctic peninsula's ice loss has accelerated in recent decades. (Sự mất băng của bán đảo Nam Cực đã tăng tốc trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Antarctic (tính từ): thuộc về Nam Cực.
    • The antarctic region is extremely cold. (Khu vực Nam Cực rất lạnh.)
  • Peninsula (danh từ): bán đảo (một dải đất nhô ra biển).
    • Vietnam is located on the Indochinese peninsula. (Việt Nam nằm trên bán đảo Đông Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "antarctic peninsula" một địa danh cụ thể, không thể thay thế bằng từ khác.
  • Gần nghĩa: "the Antarctic continent" (lục địa Nam Cực), nhưng không chính xác bán đảo chỉ một phần nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "antarctic peninsula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antarctic peninsula".