antecede

Định nghĩa

Động từ:
- Xảy ra trước, trước trong thời gian: "antecede" chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra trước một hành động hoặc sự kiện khác trong dòng thời gian.
- Đi trước, tiền thân: Dùng để nói về một thứ đó tồn tại hoặc xuất hiện trước một thứ khác, thường mang tính lịch sử hoặc thứ tự.

dụ sử dụng
  • (Công cụ bằng đá trước công cụ bằng đồng trong lịch sử loài người.)
  • (Đế chế La tồn tại trước thời Trung Cổ.)
  • (Lý thuyết này trước sự hiểu biết hiện đại về vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to antecede something": dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để chỉ sự ưu tiên về thời gian.
    • The invention of the printing press anteceded the Renaissance. (Phát minh máy in trước thời Phục Hưng.)
  • Dạng bị động: (bị đi trước bởi).
    • The modern era is anteceded by the Industrial Revolution. (Kỷ nguyên hiện đại bị đi trước bởi Cách mạng Công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Antecedent (danh từ/tính từ): tiền đề, điều trước; (ngữ pháp) tiền ngữ.
    • The antecedent of the pronoun "he" is the noun "John". (Tiền ngữ của đại từ "anh ấy" danh từ "John".)
  • Antecedence (danh từ): sự trước, tính ưu tiên về thời gian.
    • The antecedence of this discovery is still debated. (Tính ưu tiên về thời gian của khám phá này vẫn còn gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Precede: trước, đi trước (phổ biến hơn "antecede").
    • The warm-up exercises precede the main workout. (Các bài tập khởi động trước buổi tập chính.)
  • Predate: tồn tại trước (thường dùng cho sự kiện lịch sử).
    • These fossils predate the dinosaurs. (Những hóa thạch này tồn tại trước khủng long.)
  • Forerun: đi trước, báo hiệu (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Antecede (không phrasal verb thông dụng): "antecede" thường được dùng như động từ độc lập, không kết hợp với giới từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • "To antecede one's time": trước thời đại, đi trước thời đại.
    • Her ideas about equality anteceded her time. (Những ý tưởng của về bình đẳng đã trước thời đại của .)
antecede
Stone tools antecede bronze tools in human history.