antecedently
Trạng từ: - Trước đó, trước đây: "Antecedently" chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh tính thứ tự thời gian.
- (Cô ấy đã từng sống ở Chicago trước đó trước khi chuyển đến New York.)
- (Thỏa thuận đã được sắp xếp trước đó bởi đội ngũ pháp lý.)
- (Trước đó, công ty chưa từng đối mặt với một cuộc khủng hoảng như vậy.)
"Antecedently to": Trước khi (một sự kiện nào đó).
- Antecedently to the meeting, all documents were reviewed. (Trước cuộc họp, tất cả tài liệu đã được xem xét.)
"Antecedently known": Được biết đến từ trước.
- The information was antecedently known only to a few experts. (Thông tin đó chỉ được một số chuyên gia biết đến từ trước.)
Antecedent (danh từ/tính từ): tiền đề, sự việc xảy ra trước; trước đó.
- The antecedent of this tradition dates back centuries. (Tiền đề của truyền thống này có từ nhiều thế kỷ trước.)
Antecedence (danh từ): sự xảy ra trước, tính ưu tiên thời gian.
- The antecedence of the event is well-documented. (Sự xảy ra trước của sự kiện này đã được ghi chép rõ ràng.)
- Previously: trước đây, trước đó (thông dụng hơn).
- Formerly: trước kia, trước đây (thường dùng cho trạng thái hoặc chức vụ).
- Earlier: sớm hơn, trước đó.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với giới từ: - to be antecedently arranged: được sắp xếp từ trước. - The schedule was antecedently arranged to avoid conflicts. (Lịch trình đã được sắp xếp từ trước để tránh xung đột.)
- "Antecedently to the fact": trước khi sự việc xảy ra (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- The witness had antecedently to the fact signed a confidentiality agreement. (Nhân chứng đã ký một thỏa thuận bảo mật trước khi sự việc xảy ra.)
Lưu ý: "Antecedently" là một từ trang trọng, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói thông thường, người bản ngữ thường dùng "previously" hoặc "before" thay thế.