antefix

antefix

An antefix decorates the edge of the ancient temple's roof.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vật trang trí chạm khắc: "Antefix" một vật trang trí được chạm khắc, thường được đặtmái hiên của mái ngói, chức năng che đi các mối nối giữa các viên ngói. Vật trang trí này thường thấy trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt trên các đền thờ Hy Lạp La .

dụ sử dụng
  • (Mái của ngôi đền cổ được trang trí bằng những antefix tinh xảo khắc họa các sinh vật thần thoại.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một antefix bị vỡ trong số các tàn tích, cho thấy kỹ năng của các nghệ nhân cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antefix" trong kiến trúc: Thuật ngữ này thường được dùng trong khảo cổ học lịch sử nghệ thuật để chỉ các chi tiết trang trí trên mái nhà, không chỉ mang tính thẩm mỹ còn chức năng bảo vệ cấu trúc khỏi nước mưa.
    • The antefixes along the eaves also served to divert rainwater away from the walls. (Các antefix dọc theo mái hiên cũng tác dụng chuyển hướng nước mưa khỏi các bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Antefixal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến antefix.
    • The antefixal ornamentation was typical of Etruscan architecture. (Trang trí theo kiểu antefixal đặc trưng của kiến trúc Etruscan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental tile: ngói trang trí (mặc dù không hoàn toàn chính xác, nhưng có thể dùng để mô tả chức năng tương tự).
  • Roof finial: vật trang trí đỉnh mái (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antefix" do tính chuyên ngành của từ này.

Từ gần giống