antelope squirrel

antelope squirrel

An antelope squirrel stands on its hind legs to survey the desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài sóc đất nhỏ, nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ. Tên gọi "antelope squirrel" (sóc linh dương) bắt nguồn từ khả năng chạy nhanh thói quen đứng thẳng trên hai chân sau để quan sát, tương tự như linh dương.

dụ sử dụng
  • (Con sóc linh dương lao nhanh qua mặt sa mạc với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con sóc linh dương đậu trên tảng đá, đang quan sát tìm kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antelope squirrel's habitat": môi trường sống của sóc linh dương, thường các khu vực khô cằn, sa mạc hoặc bán sa mạc.
    • The antelope squirrel's habitat is primarily in the arid regions of the western United States. (Môi trường sống của sóc linh dương chủ yếu các vùng khô cằnmiền tây Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc đất (n): tên gọi chung cho các loài sóc sống trên mặt đất, bao gồm cả antelope squirrel.
  • Linh dương (n): động vật chạy nhanh, thường được dùng để so sánh với antelope squirrel khả năng chạy nhanh của .
Từ đồng nghĩa
  • Sóc sa mạc: một tên gọi không chính thức khác cho antelope squirrel, do môi trường sống của .
  • Sóc chạy nhanh: tên gọi mô tả đặc điểm nổi bật của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scamper across: chạy vụt qua.

    • The antelope squirrel scampered across the hot sand. (Con sóc linh dương chạy vụt qua cát nóng.)
  • Stand up on hind legs: đứng thẳng trên hai chân sau.

    • The antelope squirrel stood up on its hind legs to get a better view. (Con sóc linh dương đứng thẳng trên hai chân sau để tầm nhìn tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Quick as a squirrel: nhanh như sóc, dùng để chỉ tốc độ nhanh nhẹn.
    • He was quick as a squirrel, just like an antelope squirrel. (Anh ấy nhanh như sóc, giống hệt một con sóc linh dương.)