antemortem

antemortem

The doctor reviewed the patient's antemortem medical records.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước khi chết: "antemortem" chỉ những điều xảy ra hoặc được thực hiện trong khoảng thời gian trước khi một người hoặc động vật chết. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ ghi nhận những vết thương trước khi chết trên nạn nhân.)
  • (Một lời thú tội trước khi chết đã được ghi lại chỉ vài giờ trước khi ông ấy qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antemortem examination": khám nghiệm trước khi chết.

    • The antemortem examination revealed signs of poisoning. (Khám nghiệm trước khi chết đã phát hiện dấu hiệu nhiễm độc.)
  • "antemortem period": giai đoạn trước khi chết.

    • The antemortem period is critical for understanding the cause of death. (Giai đoạn trước khi chết rất quan trọng để hiểu nguyên nhân tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Postmortem (adj): sau khi chết (trái nghĩa với "antemortem").
    • A postmortem autopsy was performed to determine the cause of death. (Một cuộc khám nghiệm tử thi sau khi chết đã được thực hiện để xác định nguyên nhân cái chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Premortem: trước khi chết (từ đồng nghĩa chính xác, ít phổ biến hơn).
  • Pre-death: trước khi chết (mô tả chung, không chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "antemortem".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antemortem".