antenniform

/æn'teinfɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
antenniform

The insect uses its antenniform appendages to sense the environment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như râu (anten) của côn trùng: "antenniform" mô tả một vật thể hình dáng dài, mảnh, thường phân nhánh, tương tự như râu (anten) của các loài côn trùng, giáp xác hoặc một số động vật không xương sống khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The deep-sea creature had long, antenniform appendages used for sensing its environment. (Sinh vật biển sâu những phần phụ dài, hình râu được dùng để cảm nhận môi trường xung quanh.)
    • Some plants have antenniform structures that help them climb. (Một số loài thực vật cấu trúc hình râu giúp chúng leo trèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả hình thái học để chỉ các phần phụ, tua hoặc cấu trúc hình dáng đặc trưng như râu.
    • The antenniform palps of the spider are highly sensitive. (Các xúc tu hình râu của con nhện độ nhạy cảm rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Antenna (danh từ): Râu (của côn trùng); anten.
  • Antennal (tính từ): Thuộc về râu/anten.
Từ đồng nghĩa
  • Filiform: hình sợi, hình chỉ.
  • Setaceous: hình lông cứng, hình sợi nhọn.
antenniform

The insect uses its antenniform appendages to sense the environment.

tính từ
  1. hình râu
  2. hình anten