antependium
/,ænti'pendiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn che bàn thờ: Một tấm vải trang trí, thường được thêu hoặc làm từ chất liệu quý, dùng để phủ phía trước bàn thờ trong các nhà thờ Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beautiful silk antependium was embroidered with golden crosses. (Tấm màn che bàn thờ bằng lụa đẹp đẽ được thêu những cây thập tự bằng vàng.)
- The priest changed the antependium to match the liturgical season. (Vị linh mục đã thay tấm màn che bàn thờ để phù hợp với mùa phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Altar frontal": Một thuật ngữ khác, thường dùng thay thế cho "antependium", cùng chỉ tấm trang trí phía trước bàn thờ.
- The antependium, or altar frontal, is an important part of the church's vestments. (Tấm màn che bàn thờ, hay frontal bàn thờ, là một phần quan trọng trong các đồ thờ của nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antependia (n): Dạng số nhiều của "antependium".
- The museum displays antependia from the medieval period. (Bảo tàng trưng bày các tấm màn che bàn thờ từ thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Altar frontal: Mặt trước bàn thờ (trang trí).
- Altar cloth: Khăn bàn thờ (có thể dùng chung trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.