anterior fontanelle

anterior fontanelle

The baby's anterior fontanelle is gently touched during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thóp trước: "anterior fontanelle" một khoảng trống mềm, hình kim cương nằm trên đỉnh đầu của trẻ sơ sinh, nơi các xương sọ chưa hợp nhất hoàn toàn. Khi xương sọ phát triển cứng lại, thóp trước tương ứng với điểm gặp nhau của xương trán xương đỉnh (bregma).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nhi khoa đã kiểm tra thóp trước để đảm bảo hộp sọ của em bé đang phát triển bình thường.)
  • (Thóp trước thường đóng lại trong khoảng từ 12 đến 18 tháng tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palpation of the anterior fontanelle": sờ nắn thóp trước, một kỹ thuật y khoa để đánh giá áp lực nội sọ hoặc tình trạng mất nướctrẻ.

    • Palpation of the anterior fontanelle can reveal signs of dehydration or increased intracranial pressure. (Sờ nắn thóp trước có thể phát hiện dấu hiệu mất nước hoặc tăng áp lực nội sọ.)
  • "Closure of the anterior fontanelle": quá trình đóng thóp trước, thường hoàn tất khi trẻ được 2 tuổi.

    • Delayed closure of the anterior fontanelle may indicate a nutritional deficiency or a developmental disorder. (Việc đóng thóp trước chậm có thể cho thấy sự thiếu hụt dinh dưỡng hoặc rối loạn phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Fontanelle (n): thóp, thuật ngữ chung cho các khoảng trống mềm trên sọ trẻ sơ sinh.

    • The fontanelle is an important anatomical feature in newborns. (Thóp một đặc điểm giải phẫu quan trọngtrẻ sơ sinh.)
  • Bregma (n): điểm bregma, nơi hợp nhất của xương trán xương đỉnh sau khi thóp trước đã đóng.

    • The bregma is the point where the anterior fontanelle used to be. (Điểm bregma nơi thóp trước từng tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft spot (on the skull): chỗ mềm (trên hộp sọ), cách gọi thông tục.
    • The doctor gently touched the soft spot on the baby's head. (Bác sĩ nhẹ nhàng chạm vào chỗ mềm trên đầu em bé.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng thường đi cùng động từ "check" (kiểm tra), "palpate" (sờ nắn), hoặc "close" (đóng).
    • The nurse will check the anterior fontanelle during the routine examination. (Y tá sẽ kiểm tra thóp trước trong quá trình khám định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anterior fontanelle".