anteriorly
Định nghĩa
Trạng từ: Theo hướng phía trước, về phía trước (trong giải phẫu học hoặc không gian).
Ví dụ sử dụng
- (Khối u nằm ở phía trước trong não.)
- (Vết mổ được thực hiện về phía trước để tiếp cận khoang bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Anteriorly positioned organs: các cơ quan nằm ở phía trước.
- The heart is anteriorly positioned relative to the spine. (Tim nằm ở phía trước so với cột sống.)
To move anteriorly: di chuyển về phía trước.
- During the exercise, the patient was asked to move the leg anteriorly. (Trong bài tập, bệnh nhân được yêu cầu di chuyển chân về phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
Anterior (tính từ): phía trước, thuộc về phía trước.
- The anterior part of the eye is the cornea. (Phần phía trước của mắt là giác mạc.)
Anteriority (danh từ): tính chất ở phía trước, vị trí phía trước.
- The anteriority of the structure was confirmed by imaging. (Vị trí phía trước của cấu trúc đã được xác nhận bằng hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
Frontward (trạng từ): về phía trước (ít dùng trong y học).
- The arrow points frontward. (Mũi tên chỉ về phía trước.)
Ventrally (trạng từ): về phía bụng (thường dùng trong giải phẫu động vật, tương đương với 'anteriorly' ở người khi đứng thẳng).
- The nerve runs ventrally along the spine. (Dây thần kinh chạy về phía bụng dọc theo cột sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "anteriorly".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "anteriorly".