anthelminthic
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc tẩy giun, thuốc trị giun sán: "anthelminthic" là một loại thuốc hoặc chất có khả năng gây ra sự thải loại các loại giun ký sinh trong ruột.
Tính từ:
- Có khả năng tẩy giun, diệt giun sán: "anthelminthic" mô tả một chất hoặc phương pháp có khả năng đuổi hoặc tiêu diệt các loại giun ký sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor prescribed an anthelminthic to treat the intestinal infection. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc tẩy giun để điều trị nhiễm trùng đường ruột.)
- Many anthelminthics are derived from natural plants. (Nhiều loại thuốc tẩy giun có nguồn gốc từ thực vật tự nhiên.)
Tính từ:
- This plant has anthelminthic properties that help expel worms. (Loại cây này có đặc tính tẩy giun giúp đuổi giun sán.)
- The anthelminthic effect of the drug was confirmed in clinical trials. (Hiệu quả tẩy giun của loại thuốc này đã được xác nhận trong các thử nghiệm lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have anthelminthic activity": có hoạt tính tẩy giun.
- Certain herbs are known to have anthelminthic activity against tapeworms. (Một số loại thảo mộc được biết đến có hoạt tính tẩy giun chống lại sán dây.)
"anthelminthic treatment": phương pháp điều trị tẩy giun.
- Anthelminthic treatment is recommended for children in endemic areas. (Phương pháp điều trị tẩy giun được khuyến nghị cho trẻ em ở các khu vực lưu hành bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Anthelmintic: một cách viết khác của "anthelminthic" (thường dùng trong y học).
- The anthelmintic drug is widely available. (Thuốc tẩy giun này có sẵn rộng rãi.)
Anthelmintic (tính từ): mang nghĩa tương tự.
- This compound has anthelmintic effects. (Hợp chất này có tác dụng tẩy giun.)
Từ đồng nghĩa
- Vermifuge: thuốc tẩy giun (thường dùng trong dược lý).
- A vermifuge is used to expel intestinal worms. (Thuốc tẩy giun được dùng để đuổi giun đường ruột.)
- Dewormer: thuốc tẩy giun (dùng trong thú y hoặc y học phổ thông).
- The vet gave the dog a dewormer. (Bác sĩ thú y đã cho chó uống thuốc tẩy giun.)
Các cụm từ liên quan
- Anthelminthic resistance: tình trạng kháng thuốc tẩy giun.
- Anthelminthic resistance is becoming a major issue in livestock farming. (Tình trạng kháng thuốc tẩy giun đang trở thành vấn đề lớn trong chăn nuôi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, do nó là thuật ngữ chuyên ngành y học.)