anthoceros

anthoceros

A student examines an anthoceros specimen under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Rêu sừng: "Anthoceros" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong ngành Rêu sừng (Anthocerotophyta). Các loài trong chi này thường đặc điểm thể giao tử dạng tản (thallus) thể bào tử cấu trúc giống sừng nhỏ, mọc thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • (Anthoceros một chi rêu sừng mọc trong môi trường ẩm ướt, râm mát.)
  • (Thể bào tử của Anthoceros hình dạng giống sừng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthoceros species": các loài thuộc chi Anthoceros.

    • Several Anthoceros species are used in botanical research due to their simple structure. (Một số loài Anthoceros được sử dụng trong nghiên cứu thực vật học do cấu trúc đơn giản của chúng.)
  • "Anthoceros punctatus": một loài điển hình trong chi Anthoceros.

    • Anthoceros punctatus is commonly found in tropical regions. (Anthoceros punctatus thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthocerotophyta (n): Ngành Rêu sừng, một nhóm thực vật không mạch.

    • Anthocerotophyta includes the genera Anthoceros, Dendroceros, and Megaceros. (Ngành Rêu sừng bao gồm các chi Anthoceros, Dendroceros Megaceros.)
  • Hornwort (n): Rêu sừng, tên thông thường cho các loài trong ngành Anthocerotophyta.

    • Hornworts are named for their horn-like sporophytes. (Rêu sừng được đặt tên dựa trên thể bào tử giống sừng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêu sừng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Anthoceros.
    • Loài rêu sừng này khả năng chịu hạn tốt. (This hornwort species has good drought tolerance.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp do "anthoceros" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do "anthoceros" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Từ chứa "anthoceros"