anthocerotales
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (thường được dùng như danh từ số ít): - Bộ Rêu sừng (Anthocerotales): Trong thực vật học, "anthocerotales" là một bộ thực vật thuộc ngành rêu sừng (Anthocerotophyta). Bộ này bao gồm các loài rêu sừng, có đặc điểm là thể giao tử (gametophyte) dạng tản (thalloid) và thể bào tử (sporophyte) phát triển thành dạng sừng dài, mọc thẳng đứng. - Trong một số hệ thống phân loại cũ, bộ này được xếp vào lớp Hepaticopsida (rêu tản), nhưng hiện nay được coi là một nhóm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Rêu sừng được biết đến với thể bào tử hình sừng độc đáo.)
- (Trong phân loại truyền thống, bộ Rêu sừng được nhóm cùng với rêu tản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên ngành thực vật học, "anthocerotales" thường được sử dụng để chỉ một đơn vị phân loại (taxonomic order) cụ thể.
- The phylogenetic analysis places anthocerotales as a sister group to other bryophytes. (Phân tích phát sinh loài đặt bộ Rêu sừng như một nhóm chị em với các loài rêu khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthocerotophyta (Danh từ): Ngành Rêu sừng – ngành thực vật chứa bộ Anthocerotales.
- Anthocerotophyta is a small phylum of non-vascular plants. (Ngành Rêu sừng là một ngành nhỏ của thực vật không mạch.)
- Anthoceros (Danh từ): Chi Rêu sừng – chi điển hình trong bộ Anthocerotales.
- Anthoceros species are commonly found in moist habitats. (Các loài thuộc chi Rêu sừng thường được tìm thấy ở môi trường ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Hornworts (Danh từ số nhiều): Rêu sừng – tên gọi phổ biến cho các loài trong bộ Anthocerotales.
- Hornworts are often studied for their symbiotic relationships with cyanobacteria. (Rêu sừng thường được nghiên cứu vì mối quan hệ cộng sinh với vi khuẩn lam.)
Các cụm từ liên quan
- Anthocerotales order: Bộ Anthocerotales.
- The Anthocerotales order includes about 300 species worldwide. (Bộ Anthocerotales bao gồm khoảng 300 loài trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anthocerotales" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.