anthony charles lynton blair

Định nghĩa

Danh từ riêng: Anthony Charles Lynton Blair tên đầy đủ của một chính khách người Anh, từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1997 đến năm 2007. Ông sinh năm 1953 lãnh đạo của Đảng Lao động Anh.

dụ sử dụng
  • (Anthony Charles Lynton Blair giữ chức Thủ tướng trong mười năm.)
  • (Nhiều người gọi Anthony Charles Lynton Blair đơn giản Tony Blair.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Blair era": thời kỳ Blair, chỉ giai đoạn Tony Blair làm Thủ tướng.

    • The Blair era saw significant changes in British education and healthcare. (Thời kỳ Blair chứng kiến những thay đổi đáng kể trong giáo dục y tế của Anh.)
  • "Blairism": chủ nghĩa Blair, một học thuyết chính trị gắn liền với các chính sách của ông.

    • Blairism emphasized a "Third Way" between traditional socialism and free-market capitalism. (Chủ nghĩa Blair nhấn mạnh "Con đường thứ ba" giữa chủ nghĩa xã hội truyền thống chủ nghĩa tư bản thị trường tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Tony Blair (danh từ riêng): tên thường gọi của Anthony Charles Lynton Blair.

    • Tony Blair is one of the most recognizable British politicians. (Tony Blair một trong những chính trị gia Anh nổi tiếng nhất.)
  • Blairite (tính từ/danh từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến các chính sách của Tony Blair.

    • The Blairite faction within the party pushed for modernization. (Phe ủng hộ Blair trong đảng đã thúc đẩy hiện đại hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách người Anh: British statesman.
  • Cựu Thủ tướng: former Prime Minister.
Các cụm từ liên quan
  • "Blair government": chính phủ của Tony Blair.

    • The Blair government introduced the minimum wage in 1999. (Chính phủ Blair đã đưa ra mức lương tối thiểu vào năm 1999.)
  • "Blair's legacy": di sản của Blair.

    • Blair's legacy includes both achievements and controversies. (Di sản của Blair bao gồm cả thành tựu tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tony Blair effect": hiệu ứng Tony Blair, chỉ ảnh hưởng của ông đối với chính trị Anh.
    • The Tony Blair effect transformed the Labour Party's image. (Hiệu ứng Tony Blair đã thay đổi hình ảnh của Đảng Lao động.)