anthracite coal

anthracite coal

A miner holds a piece of anthracite coal in his gloved hand.

Định nghĩa

Danh từ:
- Than antraxit: Một loại than đá tự nhiên cứng, hàm lượng carbon cao nhất trong các loại than, cháy chậm tỏa nhiệt lượng rất lớn, ít khói ít tạp chất.

dụ sử dụng
  • (Than antraxit thường được dùng để sưởi ấm nhà cửa cháy rất sạch.)
  • (Nhà máy đã chuyển sang dùng than antraxit để giảm ô nhiễm không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthracite coal" thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp năng lượng luyện kim, đặc biệt trong sản xuất thép hoặc các quy trình cần nhiệt độ cao.
    • The steel industry relies heavily on anthracite coal for its high heat output. (Ngành công nghiệp thép phụ thuộc nhiều vào than antraxit khả năng tỏa nhiệt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthracite (n): dạng rút gọn, thường dùng thay cho "anthracite coal" trong ngữ cảnh chuyên ngành.
    • Anthracite is the hardest type of coal. (Antraxit loại than cứng nhất.)
  • Anthracitic (adj): thuộc về antraxit.
    • The anthracitic properties make it ideal for clean burning. (Các đặc tính của antraxit khiến lý tưởng cho việc đốt cháy sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard coal: than cứng (tên gọi khác của than antraxit trong tiếng Anh).
  • Black diamond: "kim cương đen" (tên gọi thông tục, nhấn mạnh giá trị của than antraxit).
Các cụm từ liên quan
  • Anthracite coal mining: khai thác than antraxit.
    • Anthracite coal mining is a major industry in Pennsylvania. (Khai thác than antraxit một ngành công nghiệp chính ở Pennsylvania.)
  • Anthracite coal dust: bụi than antraxit.
    • Workers wear masks to avoid inhaling anthracite coal dust. (Công nhân đeo khẩu trang để tránh hít phải bụi than antraxit.)
Thành ngữ liên quan
  • "Burning anthracite": cụm từ thường dùng để chỉ việc đốt than antraxit, nhưng cũng có nghĩa ẩn dụ "làm việc chăm chỉ, bền bỉ" ( than cháy chậm lâu).
    • He's like burning anthracitesteady and reliable in his work. (Anh ấy giống như đốt than antraxit — ổn định đáng tin cậy trong công việc.)