anthracosis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh phổi nhiễm bụi than: "Anthracosis" là một bệnh lý về phổi, thường gặp ở những người làm việc trong môi trường có nhiều bụi than. Bệnh xảy ra do hít phải bụi than trong thời gian dài, dẫn đến sự tích tụ của các hạt than trong mô phổi, gây ra tình trạng viêm, xơ hóa và làm suy giảm chức năng hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- (Những thợ mỏ làm việc trong hầm than nhiều năm có nguy cơ cao mắc bệnh phổi nhiễm bụi than.)
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh phổi nhiễm bụi than sau khi kiểm tra mô phổi dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anthracosis" thường được dùng trong y học chuyên ngành để mô tả một dạng bệnh phổi nghề nghiệp. Nó còn được gọi là "bệnh phổi đen" (black lung disease) trong ngữ cảnh thông thường.
- Chronic exposure to coal dust can lead to anthracosis, which may progress to more severe respiratory conditions. (Tiếp xúc mãn tính với bụi than có thể dẫn đến bệnh phổi nhiễm bụi than, có thể tiến triển thành các tình trạng hô hấp nghiêm trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthracotic (tính từ): liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh phổi nhiễm bụi than.
- The anthracotic changes in the lung were clearly visible on the X-ray. (Những thay đổi do bệnh phổi nhiễm bụi than trong phổi có thể thấy rõ trên phim X-quang.)
Từ đồng nghĩa
- Black lung disease: bệnh phổi đen (thuật ngữ phổ biến hơn trong đời sống).
- Coal worker's pneumoconiosis: bệnh bụi phổi của công nhân mỏ than (một thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
- "To be diagnosed with anthracosis": được chẩn đoán mắc bệnh phổi nhiễm bụi than.
- After decades of working in the mine, he was diagnosed with anthracosis. (Sau nhiều thập kỷ làm việc trong mỏ, ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh phổi nhiễm bụi than.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anthracosis", vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ "to have a cough that won't go away" (ho dai dẳng) như một triệu chứng thường thấy của bệnh.