anthracène
Học thuậtThân thiện
Un chimiste examine des cristaux d'anthracène sous une lumière ultraviolette.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Antraxen: Một hợp chất hữu cơ rắn, không màu, có công thức hóa học C₁₄H₁₀, thuộc nhóm hydrocacbon thơm đa vòng. Nó được tìm thấy trong nhựa than đá và được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, chất dẻo và các hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anthracène est un hydrocarbure aromatique polycyclique. (Antraxen là một hydrocacbon thơm đa vòng.)
- La distillation de la houille produit de l'anthracène. (Quá trình chưng cất than đá tạo ra antraxen.)
- Ce colorant est synthétisé à partir d'anthracène. (Loại thuốc nhuộm này được tổng hợp từ antraxen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivés de l'anthracène": Các dẫn xuất của antraxen.
- Les dérivés de l'anthracène sont importants en chimie des colorants. (Các dẫn xuất của antraxen rất quan trọng trong hóa học thuốc nhuộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthracénique (adj): (thuộc về) antraxen.
- Une molécule anthracénique. (Một phân tử anthracénique.)
Từ đồng nghĩa
- Para-naphtalène: Một tên gọi cũ hoặc ít phổ biến hơn cho cùng hợp chất này.
Un chimiste examine des cristaux d'anthracène sous une lumière ultraviolette.
danh từ giống đực
- (hóa học) antraxen