anthropical
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về loài người hoặc liên quan đến thời kỳ tồn tại của loài người.
- Từ "anthropical" mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến con người, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc địa chất, khi nhấn mạnh sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của loài người.
Ví dụ sử dụng
- (Kỷ nguyên thuộc về loài người thường được gọi là Anthropocene.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu những thay đổi thuộc về loài người đối với môi trường do hoạt động của con người gây ra.)
- (Hồ sơ hóa thạch này cung cấp bằng chứng thuộc về loài người về các khu định cư sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anthropical impact": tác động của con người (thường dùng trong sinh thái học).
- The anthropical impact on biodiversity is undeniable. (Tác động thuộc về loài người lên đa dạng sinh học là không thể phủ nhận.)
"Anthropical period": thời kỳ loài người thống trị Trái Đất.
- Geologists debate when the anthropical period officially began. (Các nhà địa chất tranh luận về thời điểm chính thức bắt đầu thời kỳ thuộc về loài người.)
Biến thể và từ gần giống
Anthropic (tính từ): là một biến thể đồng nghĩa của "anthropical", thường được dùng phổ biến hơn.
- The anthropic principle in cosmology suggests that the universe's laws are fine-tuned for human existence. (Nguyên lý nhân học trong vũ trụ học cho rằng các định luật của vũ trụ được tinh chỉnh cho sự tồn tại của con người.)
Anthropocentric (tính từ): lấy con người làm trung tâm.
- An anthropocentric view places humans above all other species. (Quan điểm lấy con người làm trung tâm đặt con người lên trên tất cả các loài khác.)
Từ đồng nghĩa
- Human: thuộc về con người.
- Mankind-related: liên quan đến loài người.
- Anthropoid: giống người (thường dùng cho động vật linh trưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "anthropical", vì đây là một tính từ học thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "anthropical". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc triết học.