anthropocentricity

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính duy nhân loại: Khuynh hướng hoặc quan điểm cho rằng con người trung tâm của vũ trụ, mọi thứ trong thực tại chỉ nên được đánh giá, giải thích dựa trên các giá trị, lợi ích, hoặc quan điểm của con người.
- Sự đề cao con người: Thái độ coi con người thước đo duy nhất cho mọi giá trị, thường dẫn đến việc bỏ qua hoặc xem nhẹ tầm quan trọng của các loài khác, môi trường tự nhiên, hoặc các yếu tố phi nhân loại.

dụ sử dụng
  • (Tính duy nhân loại của nền công nghiệp hiện đại đã dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng về môi trường.)
  • (Nhiều triết gia chỉ trích tính duy nhân loại đã phớt lờ giá trị nội tại của sự sống phi nhân loại.)
  • (Sự đề cao con người trong chính sách này ưu tiên sự tiện lợi của con người hơn sự cân bằng sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Anthropocentricity in ethics: Được dùng trong đạo đức học để chỉ các hệ thống đạo đức chỉ dựa trên lợi ích con người, thường đối lập với "đạo đức sinh thái" (ecocentrism).
    • The debate between anthropocentricity and ecocentrism is central to environmental philosophy. (Cuộc tranh luận giữa tính duy nhân loại chủ nghĩa sinh thái trọng tâm của triết học môi trường.)
  • Anthropocentricity in science: Chỉ cách tiếp cận khoa học đặt con người làm trung tâm, dụ như trong y học hoặc công nghệ.
    • Anthropocentricity in medical research often overlooks the health impacts on ecosystems. (Tính duy nhân loại trong nghiên cứu y học thường bỏ qua các tác động sức khỏe lên hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropocentric (tính từ): mang tính duy nhân loại.
    • An anthropocentric worldview sees nature merely as a resource for humans. (Một thế giới quan duy nhân loại xem thiên nhiên chỉ như một nguồn tài nguyên cho con người.)
  • Anthropocentrism (danh từ): chủ nghĩa duy nhân loại (thường dùng thay thế cho "anthropocentricity" nhưng nhấn mạnh hơn về mặt tư tưởng).
    • Anthropocentrism has been a dominant ideology in Western civilization. (Chủ nghĩa duy nhân loại đã là một hệ tư tưởng thống trị trong nền văn minh phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Human-centeredness: sự tập trung vào con người.
  • Human chauvinism: chủ nghĩa -vanh con người (thường mang hàm ý tiêu cực).
  • Speciesism: chủ nghĩa loài (đặc biệt khi chỉ trích việc ưu tiên con người hơn các loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anthropocentricity", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh):
- Center on humans: tập trung vào con người.
- This philosophy centers on humans, ignoring other species. (Triết này tập trung vào con người, phớt lờ các loài khác.)
- Revolve around humans: xoay quanh con người.
- The entire narrative revolves around humans, showing anthropocentricity. (Toàn bộ câu chuyện xoay quanh con người, thể hiện tính duy nhân loại.)

Thành ngữ liên quan
  • Man is the measure of all things: Con người thước đo của vạn vật (thành ngữ triết học cổ điển từ Protagoras, thường được dùng để chỉ tính duy nhân loại).
    • The phrase "man is the measure of all things" perfectly captures anthropocentricity. (Câu thành ngữ "con người thước đo của vạn vật" hoàn toàn nắm bắt được tính duy nhân loại.)