anthropogenesis

anthropogenesis

The diagram illustrates the stages of anthropogenesis.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tiến hóa hoặc nguồn gốc của loài người. "Anthropogenesis" chỉ quá trình phát sinh phát triển của con người từ các dạng sống sơ khai, thường được nghiên cứu trong nhân chủng học, sinh học tiến hóa cổ sinh vật học.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu về sự phát sinh loài người bao gồm việc xem xét các hồ sơ hóa thạch bằng chứng di truyền.)
  • (Sự phát sinh loài người một chủ đề quan trọng trong việc hiểu về tiến hóa của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theories of anthropogenesis": các học thuyết về sự phát sinh loài người, bao gồm thuyết tiến hóa của Darwin các quan điểm tôn giáo khác.
    • Different cultures have diverse theories of anthropogenesis. (Các nền văn hóa khác nhau những học thuyết đa dạng về sự phát sinh loài người.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropogenic (tính từ): do con người gây ra, liên quan đến tác động của con người.
    • Anthropogenic climate change is a major concern. (Biến đổi khí hậu do con người gây ra một mối quan tâm lớn.)
  • Anthropogeny (danh từ): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ sự phát sinh loài người.
Từ đồng nghĩa
  • Human evolution: sự tiến hóa của con người.
  • Origin of humankind: nguồn gốc của loài người.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này do tính chất học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.