anthropogenic
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về nguồn gốc con người hoặc do con người gây ra: "anthropogenic" mô tả những hiện tượng, quá trình, hoặc tác động bắt nguồn từ hoạt động của con người, đặc biệt trong bối cảnh môi trường và sinh thái.
- Nhân tạo, do con người tạo ra: Từ này thường dùng để chỉ các yếu tố có nguồn gốc từ con người, trái ngược với các yếu tố tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Sự gia tăng nồng độ carbon dioxide phần lớn là do con người gây ra.)
- (Ô nhiễm do con người gây ra ảnh hưởng đến các hệ sinh thái trên toàn thế giới.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu do con người gây ra để hiểu các tác động của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anthropogenic factors": các yếu tố do con người gây ra.
- Anthropogenic factors such as deforestation and urbanization alter natural habitats. (Các yếu tố do con người gây ra như phá rừng và đô thị hóa làm thay đổi môi trường sống tự nhiên.)
- "Anthropogenic emissions": khí thải do con người tạo ra.
- Anthropogenic emissions from factories contribute to air pollution. (Khí thải do con người tạo ra từ các nhà máy góp phần gây ô nhiễm không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthropogenically (trạng từ): một cách do con người gây ra.
- The lake was anthropogenically altered for irrigation. (Hồ đã bị thay đổi do con người cho mục đích tưới tiêu.)
- Anthropogenesis (danh từ): sự phát sinh hoặc tiến hóa của loài người.
- Anthropogenesis studies the origins of Homo sapiens. (Nhân chủng học nghiên cứu nguồn gốc của loài người hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Human-caused: do con người gây ra.
- Human-caused wildfires are becoming more frequent. (Cháy rừng do con người gây ra đang trở nên thường xuyên hơn.)
- Man-made: nhân tạo, do con người tạo ra.
- Man-made structures like dams alter river flows. (Các công trình nhân tạo như đập thay đổi dòng chảy sông.)
- Artificial: nhân tạo, không tự nhiên.
- Artificial fertilizers are anthropogenic in origin. (Phân bón nhân tạo có nguồn gốc từ con người.)
Các cụm từ liên quan
- Anthropogenic impact: tác động của con người.
- The anthropogenic impact on biodiversity is severe. (Tác động của con người lên đa dạng sinh học là nghiêm trọng.)
- Anthropogenic activity: hoạt động của con người.
- Anthropogenic activities such as mining cause land degradation. (Các hoạt động của con người như khai thác mỏ gây suy thoái đất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "anthropogenic", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật như:
- "Anthropogenic footprint": dấu chân con người (tác động tổng thể của con người lên môi trường).
- Reducing our anthropogenic footprint is essential for sustainability. (Giảm dấu chân con người là cần thiết cho sự bền vững.)