anthropogenèse

Học thuật
Thân thiện
anthropogenèse

L'anthropogenèse étudie l'origine et le développement de l'être humain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phát sinh loài người, nguồn gốc loài người: "anthropogenèse" là thuật ngữ khoa học dùng để chỉ quá trình tiến hóa hình thành nên loài người từ những tổ tiên linh trưởng cổ đại. nghiên cứu về nguồn gốc sự phát triển của con người về mặt sinh học văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anthropogenèse est un domaine d'étude fascinant qui combine la paléontologie et la génétique. (Sự phát sinh loài ngườimột lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn kết hợp giữa cổ sinh vật học di truyền học.)
    • Les théories sur l'anthropogenèse ont beaucoup évolué avec les nouvelles découvertes archéologiques. (Các học thuyết về nguồn gốc loài người đã thay đổi rất nhiều cùng với những khám phá khảo cổ học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật, "anthropogenèse" thường được đặt trong mối tương quan với các quá trình tiến hóa khác.
    • L'anthropogenèse ne peut être comprise sans étudier le contexte environnemental de l'époque. (Không thể hiểu được sự phát sinh loài người nếu không nghiên cứu bối cảnh môi trường của thời kỳ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropogénie (danh từ giống cái): Đâymột biến thể hoặc từ đồng nghĩa trực tiếp của "anthropogenèse", cùng chỉ quá trình phát sinh phát triển của loài người. Cả hai từ thường được dùng thay thế cho nhau trong văn bản học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Origine de l'homme: Nguồn gốc con người.
  • Genèse de l'humanité: Sự hình thành nhân loại.
Lưu ý
  • "Anthropogenèse" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nhân chủng học, khảo cổ học sinh học tiến hóa. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
anthropogenèse

L'anthropogenèse étudie l'origine et le développement de l'être humain.

danh từ giống cái
  1. xem anthropogénie