anthropogénie
Học thuậtThân thiện
Une chercheuse consulte des ouvrages d'anthropogénie dans une bibliothèque universitaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người: "anthropogénie" là một bộ môn khoa học nghiên cứu về sự hình thành, nguồn gốc và quá trình tiến hóa của loài người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'anthropogénie s'intéresse aux origines de l'humanité. (Khoa nghiên cứu nguồn gốc loài người quan tâm đến nguồn cội của nhân loại.)
- Ce chercheur est spécialisé en anthropogénie. (Nhà nghiên cứu này chuyên về khoa nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Études en anthropogénie": các nghiên cứu về nguồn gốc loài người.
- Ses études en anthropogénie ont apporté un nouvel éclairage. (Các nghiên cứu của ông về nguồn gốc loài người đã mang lại một góc nhìn mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthropogénique (adj): thuộc về nguồn gốc hoặc sự phát sinh của loài người.
- Un processus anthropogénique. (Một quá trình thuộc về nguồn gốc loài người.)
Từ đồng nghĩa
- Paléoanthropologie: cổ nhân học (nghiên cứu về con người thời tiền sử).
- Étude des origines humaines: nghiên cứu về nguồn gốc loài người.
Une chercheuse consulte des ouvrages d'anthropogénie dans une bibliothèque universitaire.
danh từ giống cái
- khoa nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người