anthropolatry
Định nghĩa
Danh từ: Sự thờ phụng con người, sự tôn sùng con người như một đối tượng thần thánh. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc xã hội học để chỉ việc coi con người là đấng tối cao, thay vì thờ phụng thần linh hay các đấng siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Tục lệ thờ phụng con người thời cổ đại bao gồm việc tôn thờ các hoàng đế như thần thánh.)
- (Trong một số nền văn hóa, sự thờ phụng con người biểu hiện qua lòng tôn kính sâu sắc dành cho các anh hùng hoặc nhà lãnh đạo chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Anthropolatry vs. Theism: Trong triết học tôn giáo, "anthropolatry" đối lập với "theism" (thuyết hữu thần) — thờ phụng thần thánh siêu nhiên. Nó thường bị chỉ trích là hình thức tôn thờ sai lầm.
- Critics argue that modern celebrity culture is a form of anthropolatry. (Các nhà phê bình cho rằng văn hóa người nổi tiếng hiện đại là một hình thức thờ phụng con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthropolatrous (tính từ): Thuộc về sự thờ phụng con người.
- The anthropolatrous rituals of the ancient kingdom were documented by historians. (Các nghi lễ thờ phụng con người của vương quốc cổ đã được các nhà sử học ghi chép lại.)
- Anthropomorphism (danh từ): Sự nhân cách hóa — gán đặc tính con người cho thần thánh hoặc vật thể (khác biệt với "anthropolatry" là thờ phụng trực tiếp con người).
Từ đồng nghĩa
- Human worship: Sự thờ phụng con người.
- Deification: Sự thần thánh hóa (thường chỉ quá trình biến con người thành thần).
Các cụm từ liên quan
- Act of anthropolatry: Hành vi thờ phụng con người.
- The statue was considered an act of anthropolatry by religious authorities. (Bức tượng bị các nhà chức trách tôn giáo coi là một hành vi thờ phụng con người.)
Thành ngữ liên quan
- To make a god of someone: Biến ai đó thành thần (tương tự ý nghĩa với "anthropolatry").
- Fans often make a god of their favorite celebrities, which is a modern form of anthropolatry. (Người hâm mộ thường biến thần tượng của mình thành thần, đó là một hình thức thờ phụng con người hiện đại.)