anthropophagite

anthropophagite

An anthropophagite is depicted in ancient mythology.

Định nghĩa

Danh từ: Người ăn thịt đồng loại, kẻ ăn thịt người. "Anthropophagite" chỉ một cá nhân thực hành tục ăn thịt người (nhân thực), thường được dùng trong ngữ cảnh nhân chủng học hoặc lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Người ăn thịt đồng loại đó bị các bộ lạc lân cận khiếp sợ.)
  • (Những kẻ ăn thịt người đã được ghi nhận trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
  • (Thuật ngữ "anthropophagite" hiếm khi được dùng trong hội thoại hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthropophagite" thường xuất hiện trong văn bản học thuật, đặc biệt nhân chủng học, khảo cổ học, hoặc văn chương Gothic.
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, từ này có thể chỉ một người "nuốt chửng" người khác về mặt xã hội hoặc tài chính, nghĩa này rất hiếm.
Biến thể từ gần giống
  • Anthropophagy (danh từ): Tục ăn thịt người (nhân thực).
    • Anthropophagy was practiced by some indigenous groups. (Tục ăn thịt người được thực hành bởi một số nhóm bản địa.)
  • Anthropophagous (tính từ): liên quan đến việc ăn thịt người.
    • The anthropophagous ritual shocked the explorers. (Nghi lễ ăn thịt người đã gây sốc cho các nhà thám hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cannibal (danh từ): Kẻ ăn thịt người (phổ biến hơn).
  • Man-eater (danh từ): Kẻ ăn thịt người (thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể chỉ người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "anthropophagite". Tuy nhiên, có thể dùng: - To eat human flesh: Ăn thịt người. - The tribe was known to eat human flesh. (Bộ lạc đó nổi tiếng ăn thịt người.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a cannibal: Trở thành kẻ ăn thịt người (thành ngữ thông dụng hơn).
  • To feast on human flesh: Ăn tiệc thịt người (dùng trong văn chương).
    • The legend spoke of giants who feasted on human flesh. (Truyền thuyết kể về những người khổng lồ ăn tiệc thịt người.)