anthropopithèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người vượn: Một thuật ngữ cũ trong nhân chủng học và cổ sinh vật học, dùng để chỉ một dạng sinh vật được coi là tổ tiên hoặc dạng trung gian giữa vượn và người hiện đại. Từ này phản ánh quan niệm khoa học lỗi thời về quá trình tiến hóa của loài người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les premières découvertes fossiles ont parfois été qualifiées d'anthropopithèque. (Những phát hiện hóa thạch đầu tiên đôi khi được xếp loại là người vượn.)
- Le terme anthropopithèque n'est plus utilisé dans la science contemporaine. (Thuật ngữ người vượn không còn được sử dụng trong khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử khoa học, mô tả các giai đoạn đầu của ngành cổ nhân học khi các khái niệm còn chưa rõ ràng.
- Dans les écrits du XIXe siècle, on trouve souvent le mot anthropopithèque. (Trong các tác phẩm viết vào thế kỷ XIX, người ta thường thấy từ anthropopithèque.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthropoïde (adj, nm): Dạng vượn người; thuộc về nhóm linh trưởng cao cấp (khỉ dạng người).
- Les chimpanzés sont des singes anthropoïdes. (Tinh tinh là loài khỉ dạng người.)
- Pithécanthrope (nm): Một thuật ngữ cổ khác có nghĩa tương tự, chỉ "người vượn", từng được dùng để đặt tên cho một loài hóa thạch ().
Từ đồng nghĩa
- Homme-singe: Người vượn (một cách gọi khác có nghĩa tương đương, cũng mang tính lịch sử).
- Préhumain: Người tiền sử, dạng người cổ (một thuật ngữ hiện đại và chính xác hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Anthropopithèque" là một từ cũ và lỗi thời. Trong ngôn ngữ khoa học hiện đại, người ta sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như (hominin), (vượn người phương nam) hay ... để chỉ các loài trong quá trình tiến hóa của con người.
- Ngữ cảnh: Chỉ nên sử dụng từ này khi nói về lịch sử khoa học hoặc trong các văn bản cổ. Việc dùng nó trong bối cảnh khoa học ngày nay sẽ bị coi là không chính xác.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) người vượn