anthroposophy

anthroposophy

A teacher uses anthroposophy to guide a classroom activity.

Định nghĩa

Danh từ: anthroposophy một hệ thống tín ngưỡng thực hành dựa trên triết của Rudolf Steiner. tuyên bố tích hợp các khía cạnh thực tế tâm lý trong giáo dục lấy trẻ em làm trung tâm.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trường Waldorf được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của thuyết nhân trí.)
  • (Thuyết nhân trí nhấn mạnh sự phát triển tâm linh của cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Anthroposophy in education: Thuyết nhân trí được áp dụng trong giáo dục, đặc biệt qua phương pháp Waldorf, nhấn mạnh sự phát triển toàn diện của trẻ.

    • The curriculum in Waldorf schools is heavily influenced by anthroposophy. (Chương trình giảng dạy trong các trường Waldorf chịu ảnh hưởng nặng nề từ thuyết nhân trí.)
  • Anthroposophy in art: Rudolf Steiner cũng áp dụng thuyết nhân trí vào nghệ thuật, như kiến trúc hội họa.

    • The Goetheanum in Switzerland is a famous architectural work inspired by anthroposophy. (Goetheanum ở Thụy một công trình kiến trúc nổi tiếng lấy cảm hứng từ thuyết nhân trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthroposophical (adj): thuộc về thuyết nhân trí.

    • The anthroposophical movement has spread worldwide. (Phong trào thuyết nhân trí đã lan rộng ra toàn cầu.)
  • Anthroposophist (n): người theo thuyết nhân trí.

    • She is a devoted anthroposophist. ( ấy một người theo thuyết nhân trí tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiritual science: khoa học tâm linh (một thuật ngữ khác do Rudolf Steiner đặt ra).
    • Anthroposophy is often referred to as spiritual science. (Thuyết nhân trí thường được gọi là khoa học tâm linh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến anthroposophy.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan.