anti-catholicism

Định nghĩa

Danh từ:
Chủ nghĩa chống Công giáo: "anti-catholicism" một định hướng tôn giáo hoặc thái độ phản đối, chống lại Giáo hội Công giáo, các giáo , thực hành hoặc tín đồ của . Từ này thường mang tính hệ tư tưởng hoặc lịch sử, liên quan đến sự kỳ thị, phân biệt đối xử hoặc thù địch hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa chống Công giáo vào thế kỷ 19 đã dẫn đến sự phân biệt đối xử rộng rãi đối với những người nhập cư Công giáo.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu chủ nghĩa chống Công giáo như một hình thức định kiến tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fueled by anti-catholicism": bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa chống Công giáo.
    The political movement was fueled by anti-catholicism and xenophobia. (Phong trào chính trị bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa chống Công giáo tư tưởng bài ngoại.)

  • "to express anti-catholicism": thể hiện thái độ chống Công giáo.
    Some pamphlets from that era openly expressed anti-catholicism. (Một số tờ rơi từ thời đại đó đã công khai thể hiện thái độ chống Công giáo.)

Biến thể từ gần giống
  • Anti-Catholic (tính từ): chống Công giáo.
    The anti-Catholic rhetoric in the speech was condemned by religious leaders. (Những lời lẽ chống Công giáo trong bài phát biểu đã bị các nhà lãnh đạo tôn giáo lên án.)

  • Catholicism (danh từ): Công giáo.
    Catholicism has a rich history and global following. (Công giáo một lịch sử phong phú lượng tín đồ toàn cầu.)

Từ đồng nghĩa
  • Religious prejudice against Catholicism: định kiến tôn giáo chống lại Công giáo.
  • Anti-papism: chủ nghĩa chống Giáo hoàng (thường dùng trong bối cảnh lịch sử). (Chủ nghĩa chống Giáo hoàng một chủ đề phổ biến trong tuyên truyền của Tin Lành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anti-catholicism". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To oppose Catholicism: phản đối Công giáo.
They opposed Catholicism through political means. (Họ phản đối Công giáo qua các biện pháp chính trị.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "anti-catholicism". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về sự thù địch tôn giáo: - To bear a grudge against: mang mối hận thù với.
He bore a grudge against the Catholic Church rooted in historical anti-catholicism. (Anh ta mang mối hận thù với Giáo hội Công giáo bắt nguồn từ chủ nghĩa chống Công giáo lịch sử.)