anti-inflammatory drug

anti-inflammatory drug

The patient takes an anti-inflammatory drug with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc chống viêm: Một loại dược phẩm được thiết kế để làm giảm hoặc ngăn chặn tình trạng viêm trong cơ thể. Viêm phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với tổn thương hoặc nhiễm trùng, nhưng khi viêm trở nên mãn tính hoặc quá mức, có thể gây đau đớn tổn thương . Thuốc chống viêm hoạt động bằng cách ức chế các enzyme hoặc chất hóa học gây ra quá trình viêm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống viêm để giảm sưngđầu gối của tôi.)
  • (Nhiều loại thuốc chống viêm bán không cần đơn, chẳng hạn như ibuprofen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonsteroidal anti-inflammatory drug (NSAID)": Thuốc chống viêm không steroid, một nhóm thuốc phổ biến bao gồm aspirin naproxen, thường dùng để giảm đau viêm.

    • NSAIDs are a type of anti-inflammatory drug that can be used for arthritis. (NSAID một loại thuốc chống viêm có thể được dùng cho bệnh viêm khớp.)
  • "Corticosteroid anti-inflammatory drug": Thuốc chống viêm corticosteroid, một nhóm thuốc mạnh hơn, thường được dùng để điều trị các bệnh tự miễn hoặc viêm nặng.

    • Prednisone is a corticosteroid anti-inflammatory drug used for severe allergies. (Prednisone một loại thuốc chống viêm corticosteroid dùng cho dị ứng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-inflammatory (tính từ): tính chất chống viêm.

    • This cream has anti-inflammatory properties. (Kem này đặc tính chống viêm.)
  • Anti-inflammatory (danh từ): Dạng rút gọn của "anti-inflammatory drug".

    • He takes an anti-inflammatory every morning. (Anh ấy uống một viên thuốc chống viêm mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giảm viêm: Một cách diễn đạt thông thường tương đương.
  • Thuốc kháng viêm: Cách gọi khác trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anti-inflammatory drug". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ sau: - Dùng thuốc chống viêm: She needs to use an anti-inflammatory drug for her back pain. ( ấy cần dùng thuốc chống viêm cho cơn đau lưng của mình.) - đơn thuốc chống viêm: The doctor prescribed an anti-inflammatory drug. (Bác sĩ đã đơn một loại thuốc chống viêm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "anti-inflammatory drug". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh y tế: - "Take the edge off": Làm dịu cơn đau, đôi khi liên quan đến tác dụng của thuốc chống viêm. - The anti-inflammatory drug helped take the edge off the pain. (Thuốc chống viêm đã giúp làm dịu cơn đau.)