anti-inflammatory
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm giảm viêm.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống viêm cho đầu gối sưng của tôi.)
- (Aspirin là một loại thuốc chống viêm phổ biến dùng để giảm đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take an anti-inflammatory": uống hoặc sử dụng thuốc chống viêm.
- She takes an anti-inflammatory every morning for her arthritis. (Cô ấy uống thuốc chống viêm mỗi sáng để trị viêm khớp.)
- "natural anti-inflammatory": chất chống viêm có nguồn gốc tự nhiên.
- Turmeric is known as a natural anti-inflammatory. (Nghệ được biết đến như một chất chống viêm tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-inflammatory (tính từ): có tác dụng chống viêm.
- This cream has anti-inflammatory properties. (Kem này có đặc tính chống viêm.)
- Inflammation (danh từ): sự viêm, tình trạng viêm.
- Inflammation is the body's response to injury. (Viêm là phản ứng của cơ thể đối với chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-inflammatory agent: tác nhân chống viêm.
- Anti-inflammatory drug: thuốc chống viêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.