anti-racketeering law
Định nghĩa
Danh từ: Luật chống tổ chức tội phạm có tổ chức, được thiết kế để loại bỏ hoạt động tống tiền, lừa đảo quy mô lớn và các hành vi phạm tội có tổ chức khác. Luật này thường bao gồm các hình phạt nghiêm khắc (như phạt tiền nặng, tù dài hạn) và các điều khoản tịch thu tài sản, nhằm mục đích phá vỡ cấu trúc tài chính của các băng nhóm tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thông qua một đạo luật chống tổ chức tội phạm mới để nhắm vào các băng đảng ma túy.)
- (Theo luật chống tổ chức tội phạm, tòa án đã tịch thu toàn bộ tài sản có được từ cờ bạc bất hợp pháp.)
- (Luật chống tổ chức tội phạm cung cấp cho công tố viên những công cụ mạnh mẽ để phá vỡ mạng lưới tội phạm có tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invoke an anti-racketeering law": viện dẫn một đạo luật chống tổ chức tội phạm.
- The prosecutor decided to invoke the anti-racketeering law to charge the entire syndicate. (Công tố viên quyết định viện dẫn luật chống tổ chức tội phạm để truy tố toàn bộ đường dây tội phạm.)
- "under the provisions of an anti-racketeering law": theo các điều khoản của một đạo luật chống tổ chức tội phạm.
- The company's assets were frozen under the provisions of the anti-racketeering law. (Tài sản của công ty đã bị đóng băng theo các điều khoản của luật chống tổ chức tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Racketeering (danh từ): hoạt động tống tiền, lừa đảo có tổ chức (thường liên quan đến các băng nhóm).
- He was convicted of racketeering for running an illegal loan scheme. (Anh ta bị kết tội tổ chức tội phạm vì điều hành một kế hoạch cho vay nặng lãi bất hợp pháp.)
- Racketeer (danh từ): kẻ tổ chức tội phạm, người tham gia vào hoạt động tống tiền.
- The police arrested a known racketeer in the city. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên tội phạm có tổ chức nổi tiếng trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Organized crime law: luật về tội phạm có tổ chức (có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả ma túy, buôn người, v.v.).
- RICO law (viết tắt của Racketeer Influenced and Corrupt Organizations Act): luật chống tổ chức tội phạm đặc biệt ở Hoa Kỳ, thường được dùng như một thuật ngữ tương đương.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - "to crack down on racketeering": trấn áp tội phạm có tổ chức. - The new anti-racketeering law is part of a broader effort to crack down on racketeering. (Đạo luật chống tổ chức tội phạm mới là một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn nhằm trấn áp tội phạm có tổ chức.)