anti-semitism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thù ghét và định kiến chống lại người Do Thái: "anti-semitism" chỉ thái độ thù hận, thành kiến hoặc phân biệt đối xử có hệ thống nhắm vào người Do Thái dựa trên nguồn gốc dân tộc, tôn giáo hoặc văn hóa của họ. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các hành vi, ngôn từ, hoặc chính sách mang tính thù địch đối với cộng đồng Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- (Sự gia tăng của chủ nghĩa bài Do Thái vào những năm 1930 đã dẫn đến những hậu quả tàn khốc cho các cộng đồng Do Thái trên khắp châu Âu.)
- (Nhiều chính phủ đã thông qua luật để chống lại chủ nghĩa bài Do Thái và bảo vệ tự do tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of anti-semitism": bị buộc tội có thái độ bài Do Thái.
- The politician was accused of anti-semitism after making controversial remarks about Jewish bankers. (Chính trị gia này bị buộc tội có thái độ bài Do Thái sau khi đưa ra những nhận xét gây tranh cãi về các chủ ngân hàng Do Thái.)
- "to fight against anti-semitism": đấu tranh chống lại chủ nghĩa bài Do Thái.
- Educational programs are essential to fight against anti-semitism and promote tolerance. (Các chương trình giáo dục là cần thiết để đấu tranh chống lại chủ nghĩa bài Do Thái và thúc đẩy lòng khoan dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-semitic (tính từ): mang tính bài Do Thái.
- The graffiti contained anti-semitic slurs that offended the community. (Hình vẽ bậy đó chứa những lời lẽ bài Do Thái xúc phạm cộng đồng.)
- Anti-semite (danh từ): người có thái độ bài Do Thái.
- He was known as an anti-semite because of his hateful speeches. (Ông ta bị biết đến như một kẻ bài Do Thái vì những bài phát biểu đầy thù hận.)
Từ đồng nghĩa
- Jew-hatred: sự thù ghét người Do Thái (một thuật ngữ trực tiếp hơn, thường mang tính miệt thị).
- Prejudice against Jews: định kiến chống lại người Do Thái (mô tả chung chung hơn).
Thành ngữ liên quan
- "The longest hatred": sự thù ghét kéo dài nhất (một thành ngữ dùng để chỉ chủ nghĩa bài Do Thái như một hình thức thù hận lịch sử lâu đời nhất).
- Historians often refer to anti-semitism as "the longest hatred" because it has persisted for millennia. (Các nhà sử học thường gọi chủ nghĩa bài Do Thái là "sự thù ghét kéo dài nhất" vì nó đã tồn tại qua nhiều thiên niên kỷ.)