anti-tnf compound
A doctor prescribes an anti-TNF compound to a patient with rheumatoid arthritis.
Danh từ: Hợp chất kháng TNF (anti-TNF compound) là một loại thuốc có tác dụng ngăn chặn hoạt động của yếu tố hoại tử khối u (TNF – tumor necrosis factor). TNF là một protein trong cơ thể gây ra viêm, đặc biệt là ở các khớp. Do đó, các hợp chất kháng TNF được sử dụng trong điều trị các bệnh viêm khớp như viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis), vì TNF kích thích tình trạng viêm ở các khớp.
- (Bác sĩ đã kê một hợp chất kháng TNF để giảm viêm ở các khớp của cô ấy.)
- (Nhiều bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp được hưởng lợi từ việc dùng hợp chất kháng TNF.)
"anti-TNF compound therapy": liệu pháp điều trị bằng hợp chất kháng TNF, thường dùng trong các phác đồ điều trị bệnh tự miễn.
- Anti-TNF compound therapy has revolutionized the treatment of autoimmune diseases. (Liệu pháp hợp chất kháng TNF đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh tự miễn.)
"biologic anti-TNF compound": hợp chất kháng TNF sinh học, là dạng thuốc được sản xuất từ các sinh vật sống.
- Infliximab is a well-known biologic anti-TNF compound used for Crohn's disease. (Infliximab là một hợp chất kháng TNF sinh học nổi tiếng được dùng cho bệnh Crohn.)
Anti-TNF therapy (danh từ): liệu pháp kháng TNF, quá trình điều trị bằng các hợp chất kháng TNF.
- Anti-TNF therapy can cause side effects like increased risk of infections. (Liệu pháp kháng TNF có thể gây ra tác dụng phụ như tăng nguy cơ nhiễm trùng.)
TNF inhibitor (danh từ): chất ức chế TNF, một thuật ngữ tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh dược lý.
- Etanercept is a TNF inhibitor that works similarly to an anti-TNF compound. (Etanercept là một chất ức chế TNF có tác dụng tương tự như một hợp chất kháng TNF.)
Chất ức chế TNF: Thuật ngữ tương đương, chỉ các loại thuốc ngăn chặn TNF.
- Adalimumab is both an anti-TNF compound and a TNF inhibitor. (Adalimumab vừa là hợp chất kháng TNF vừa là chất ức chế TNF.)
Thuốc chống TNF: Cách gọi phổ biến trong y học lâm sàng.
- The patient was given a new anti-TNF drug. (Bệnh nhân được dùng một loại thuốc chống TNF mới.)
Block TNF: ngăn chặn TNF.
- The main goal of this medication is to block TNF activity. (Mục tiêu chính của thuốc này là ngăn chặn hoạt động của TNF.)
Reduce inflammation: giảm viêm.
- Anti-TNF compounds are effective because they reduce inflammation in the joints. (Hợp chất kháng TNF có hiệu quả vì chúng làm giảm viêm ở các khớp.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.)