anti-torque rotor
Danh từ:
- Rô-to chống xoáy: Là một bộ phận quay (rô-to) gắn ở đuôi của máy bay trực thăng một rô-to chính. Chức năng chính của nó là tạo ra lực đẩy ngang để chống lại xu hướng quay ngược chiều của thân máy bay do mô-men xoắn từ rô-to chính gây ra. Nói cách khác, nó giữ cho trực thăng không bị xoay vòng quanh trục thẳng đứng khi rô-to chính quay.
- (Rô-to chống xoáy là yếu tố thiết yếu để duy trì khả năng kiểm soát hướng của trực thăng.)
- (Nếu không có rô-to chống xoáy, trực thăng sẽ quay không kiểm soát theo hướng ngược lại với rô-to chính.)
"to rely on the anti-torque rotor": phụ thuộc vào rô-to chống xoáy để ổn định hướng.
- Pilots rely on the anti-torque rotor to perform precise turns. (Phi công phụ thuộc vào rô-to chống xoáy để thực hiện các cú rẽ chính xác.)
"anti-torque rotor system": hệ thống rô-to chống xoáy (bao gồm cả cánh quạt đuôi và các bộ phận điều khiển).
- The anti-torque rotor system is often damaged in hard landings. (Hệ thống rô-to chống xoáy thường bị hư hỏng trong các cú hạ cánh mạnh.)
Tail rotor (n): rô-to đuôi (thường dùng thay thế cho "anti-torque rotor" trong ngữ cảnh thông thường).
- The tail rotor is a type of anti-torque rotor. (Rô-to đuôi là một loại rô-to chống xoáy.)
Fenestron (n): rô-to đuôi dạng ống (một biến thể của rô-to chống xoáy, được bọc trong vỏ).
- Some helicopters use a fenestron instead of an exposed anti-torque rotor. (Một số trực thăng sử dụng rô-to đuôi dạng ống thay vì rô-to chống xoáy để lộ ra ngoài.)
- Tail rotor: rô-to đuôi (thuật ngữ thông dụng hơn, nhưng đồng nghĩa về chức năng).
- Yaw control rotor: rô-to kiểm soát hướng xoay (mô tả chức năng cụ thể).
- Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to control":
- Control the yaw with the anti-torque rotor. (Kiểm soát hướng xoay bằng rô-to chống xoáy.)
- Không có thành ngữ phổ biến. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không.